Từ điển Việt Anh "quá Hạn" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"quá hạn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

quá hạn

quá hạn
  • In excess of the time limit, overdue
    • Mượn sách quá hạn mà chưa trả: To keep a borrowed book in excess of the time limit; to keep a book overdue
obsolete
  • phần tử quá hạn: obsolete element
  • out of date
    overdue
  • nợ quá hạn: overdue liability
  • tác vụ quá hạn: overdue tasks
  • hợp đồng cho thuê (nhà) quá hạn
    leaseback (of a building)
    back
  • nợ quá hạn: back payment
  • exceed the time limit (to...)
    out of date
  • séc quá hạn: out of date cheque
  • overdue
  • chi phiếu quá hạn: overdue cheque
  • chứng từ quá hạn: overdue document
  • hối phiếu quá hạn: overdue bill
  • khoản vay quá hạn (chưa trả): overdue loan
  • lương quá hạn chưa trả: overdue wage
  • nợ quá hạn: overdue debt
  • nợ quá hạn: debt overdue
  • phiếu khoán quá hạn: overdue bill
  • quá hạn (chưa trả): overdue
  • quá hạn thanh toán: overdue
  • séc quá hạn: overdue cheque
  • tài khoản quá hạn: overdue account
  • tín dụng quá hạn: overdue credit
  • bảng phân tích ngày nợ quá hạn
    aged debtors analysis
    bảo hiểm chưa quá hạn
    unexpired insurance
    chi phiếu đã quá hạn
    out-of-date cheque
    chứng từ quá hạn
    stale documents
    cổ tức quá hạn không trả
    passed dividend
    đã quá hạn
    out-of-date
    đã quá hạn từ lâu
    long past due
    giá chào chưa quá hạn
    unexpired offer
    hãng thu nợ quá hạn (một nghiệp vụ về đòi nợ)
    debt collecting agency
    hợp đồng chưa thuê quá hạn
    unexpired lease
    hợp đồng thuê chưa quá hạn
    unexpired lease
    hối chiếu quá hạn
    past-due bill
    hối phiếu quá hạn
    expired bill
    hối phiếu quá hạn
    past-due bill
    khoản cho vay quá hạn chưa trả
    bad loan
    khoản nợ quá hạn
    past-due account
    lãi phải trả vì quá hạn
    interest in arrears
    lãi quá hạn
    default interest
    lãi quá hạn
    interest parity condition
    mất quyền vì quá hạn
    event of default
    phí bảo hiểm chưa quá hạn
    insurance premium unexpired
    phí bảo hiểm quá hạn chưa trả
    premium in arrears
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Sự Quá Hạn Tiếng Anh Là Gì