Từ điển Việt Anh "quá Hạn" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"quá hạn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm quá hạn
quá hạn- In excess of the time limit, overdue
- Mượn sách quá hạn mà chưa trả: To keep a borrowed book in excess of the time limit; to keep a book overdue
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Sự Quá Hạn Tiếng Anh Là Gì
-
Quá Hạn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
"Hết Hạn" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tra Từ Quá Hạn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Quá Thời Hạn Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Tra Từ Quá Hạn Tiếng Anh Là Gì ? Đã Quá Hạn In English
-
Nghĩa Của Từ Overdue - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
NGÀY QUÁ HẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HẾT HẠN SỬ DỤNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Nợ Quá Hạn" Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt ...
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thông Dụng
-
[PDF] Bảng Chú Giải Thuật Ngữ Các định Nghĩa - IFAC
-
SỰ GIỚI HẠN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển