"qua Lại" Là Gì? Nghĩa Của Từ Qua Lại Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"qua lại" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm qua lại
- 1. đg. Đi và lại. 2. t. Hai chiều giữa hai người, hai hiện tượng, hai sự việc: ảnh hưởng qua lại; Tác dụng qua lại giữa nam châm và dòng điện.
nđg.1. Đi qua đi lại liên tục. Người qua lại tấp nập. 2. Chỉ tác động, quan hệ hai chiều. Mối quan hệ qua lại.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh qua lại
qua lại- Come and gọ
- ở đây có nhiều người qua lại: There is a lot of people coming and going here
- Reciprocal, mutual
- ảnh hưởng qua lại: A reciprocal influence
- Tác dụng qua lại giữa nam châm và dòng điện: The reciprocal effect between a magnet and an electric current
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Từ khóa » Trao đổi Qua Lại Tiếng Anh Là Gì
-
Trao đổi Qua Lại«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Trao đổi Qua Lại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Trao đổi Lại Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
"sự Tương Hỗ, Trao đổi Qua Lại" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trao đổi Thông Tin Qua Lại Giữ In English With Examples
-
THÔNG QUA TRAO ĐỔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
QUA LẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TRAO ĐỔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trao đổi Về Thuật Ngữ Trong Bản Việt Hóa Moodle 1.9
-
Trao đổi Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
GIAO TIẾP - Health Việt Nam
-
Top 10 Website Tốt Nhất để Tìm Bạn Nước Ngoài Học Tiếng Anh Và Trao ...
-
Cách Chuyển đổi Ngôn Ngữ Trên Bàn Phím Của điện Thoại Samsung ...