QUA LẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
QUA LẠI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STrạng từTính từDanh từĐộng từqua lại
through
quanhờthôngback-and-forth
lạiqua lạicuộc chiếnover
trênquatrongkết thúckhắpvới hơnlast
cuối cùngngoáiquakéo dàilần cuốichótgầnhồipassage
đoạnthông qualối điđi quađườngđi lạiđường điqua lạithông hànhreciprocating
đáp lạiđáp trảđối ứngchuyển độngpassing
vượt quađi quachuyểntruyềnđèotrôi quađithông quachuyềnđỗcrossing
thập giáchéovượt quathánh giáquachữ thậpthập tựcây thập tựđi quanganggoing back
quay lạiquay trở lạitrở lạitrở vềquay vềđiđi ngượchãy vềpast
quá khứquatrước đâyfroto transittraversed
{-}
Phong cách/chủ đề:
Come across naturally.Thu hút nhiều người qua lại.
Invite lots of people over.Tối qua lại mơ mộng hả?”.
Another dream last night?".Hãy“ trò chuyện” qua lại với bé.
Talk it over” with your baby.Coi chừng những người qua lại.
Watch out for these guys passing.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtác dụng ngược lạichi phí đi lạithời gian đi lạitự do đi lạiliên kết trở lạicon đường trở lạicơ hội trở lạivui lòng xem lạikhả năng đi lạicơ thể trở lạiHơnSử dụng với trạng từchống lạimang lạicòn lạiquay lạidừng lạiđể lạilặp lạighi lạimua lạitrả lạiHơnSử dụng với động từquay trở lạixem xét lạitrở lại làm việc suy nghĩ lạiđi ngược lạităng trở lạixuất hiện trở lạimuốn trở lạimở cửa trở lạimuốn quay trở lạiHơnNước đêm qua lại dâng cao.
Water came up high again last night.Thì thấy hìnhnhư hai ngươi vẫn còn qua lại.
Looks like you two are over.Mắt lồi hoặc qua lại( strabismus).
Turned or crossed eyes(AKA strabismus).Đêm qua lại xảy ra hai chuyện lớn.
Two important things happened last night.Họ nói chuyện và qua lại với nhau 3 ngày.
They met and spent 3 days together.Đêm qua lại mơ tới người bạn đã mất.
Last night I dreamt of the lost friend.Tôi ngắm nhìn những người qua lại trên cầu.
I watched people traverse the bridge.Nhưng đêm qua lại là một câu chuyện khác.
But last night was another story.Đêm tối như đêm qua lại càng dễ nhận.
It makes nights like last night much easier to take.Đêm qua lại xảy ra hai chuyện lớn.
Two significant things happened last night.Để kêu gọi những người qua lại trên đường.
In order to call to those who pass by the road.Vì sao tối qua lại nắm tay tôi?”.
Why were you holding her hand last night?".Cây cầu này cóthể tách đôi để tàu thuyền qua lại.
This bridge can divide to let ships pass.Thầy tu qua lại cây cầu như điên….
The gobbling was echoing through the bridge like crazy.Nhưng thực tế 4 ngày qua lại không như vậy.
But the past four days have not been like that.Swiping qua lại chọn các bài hát trước và sau;
Swiping back and forth selects previous and next tracks;Chúng tôi ném quả bóng qua lại giữa hai người.
We tossed the ball back and forth between us.Tuyệt vời brazil tổngquát được đường ống Nóng qua lại bbc.
Magnificent brazilian generalized gets piping hot fro BBC.Cứ đổ trách nhiệm qua lại sẽ không giải quyết được vấn đề.
Passing the blame around will not solve the problem.Tàu trọng tải 40.000 tấn có thể qua lại dưới cầu.
A ship of 50000 tons can pass under the bridge.Tàu bè không thể qua lại giữa các đảo được nữa.
The equatorial ocean current can no longer pass between the islands.Trên đường có rất nhiều người qua lại, đặc biệt là trẻ con.
There were many deaths en route, particularly of children.Dao động đang qua lại liên tục giữa hai vị trí hoặc trạng thái.
Oscillation is going back and forth repeatedly between two positions or states.Chúng tôi đã nhắn tin qua lại cho nhau cả tuần qua..
We have been messaging each other over the past week.Xoa lưng và lắc em bé qua lại có thể giúp thư giãn.
Rubbing their back and rocking the baby back and forth can help them to relax.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 570, Thời gian: 0.0418 ![]()
![]()
quá lạqua làng

Tiếng việt-Tiếng anh
qua lại English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Qua lại trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
thông qua việc mua lạithrough the acquisitionbỏ qua phần còn lạiignore the restnhững người qua lạito those who pass bypassers-byđi qua đi lạigo backwalkinggoing backcó thể ở lại qua đêmcan stay overnightthông qua sự lặp lạithrough repetitioncó qua có lạireciprocalreciprocityquay trở lại quaback throughvượt qua phần còn lạioutpacing the restthrough the restđể ở lại qua đêmto stay for the nightto stay overnightđể lại qua đêmleft overnightquay lại ngày hôm quago back to yesterdayTừng chữ dịch
quagiới từthroughacrossquatính từpastlastquađộng từpasslạitrạng từagainbacklạiđộng từremainstaylạidanh từreturn STừ đồng nghĩa của Qua lại
vượt qua trên cuối cùng ngoái trong kéo dài thập giá over kết thúc last nhờ lần cuối pass cross chéo trở lại khắp thánh giá chót trở vềTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Trao đổi Qua Lại Tiếng Anh Là Gì
-
Trao đổi Qua Lại«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Trao đổi Qua Lại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Trao đổi Lại Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
"sự Tương Hỗ, Trao đổi Qua Lại" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trao đổi Thông Tin Qua Lại Giữ In English With Examples
-
THÔNG QUA TRAO ĐỔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TRAO ĐỔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trao đổi Về Thuật Ngữ Trong Bản Việt Hóa Moodle 1.9
-
Trao đổi Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
GIAO TIẾP - Health Việt Nam
-
Top 10 Website Tốt Nhất để Tìm Bạn Nước Ngoài Học Tiếng Anh Và Trao ...
-
"qua Lại" Là Gì? Nghĩa Của Từ Qua Lại Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
Cách Chuyển đổi Ngôn Ngữ Trên Bàn Phím Của điện Thoại Samsung ...