QUÀ TẶNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
QUÀ TẶNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từquà tặng
gift
món quàquà tặngân huệtặng ânpresent
hiện tạimặttrình bàyhiện diệnhiện naygiới thiệuquàthể hiệnxuất trìnhtặnggiveaway
quà tặngtặngmón quàgiveaways
quà tặngtặngmón quàgifts
món quàquà tặngân huệtặng ângifting
món quàquà tặngân huệtặng ânpresents
hiện tạimặttrình bàyhiện diệnhiện naygiới thiệuquàthể hiệnxuất trìnhtặnggifted
món quàquà tặngân huệtặng ân
{-}
Phong cách/chủ đề:
You got me a present?Tiêu đề: Re: Quà tặng.
Title: Re: The Gifted.Thành quà tặng bất ngờ….
City of Surprise presents….Quà tặng cho mọi lứa tuổi( All Ages).
A present for everyone? all ages.Đây là quà tặng từ nhóm.
This is from a group giveaway.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từquà tặngthẻ quà tặngtặng quà hộp quà tặngtặng ân món quà tặngngười tặngtặng em tặng hoa phiếu quà tặngHơnSử dụng với trạng từcũng tặngtặng lại đừng tặngthường tặngSử dụng với động từquyết định tặngdự định tặngQuà tặng Giáng Sinh cho tất cả mọi người!!
A Christmas present for everyone!!Như một quà tặng đến họ.
Kind of like a present to them.Hãy cẩn thận với một số loại quà tặng.
Be careful with some types of presents.Đó là quà tặng của cấp trên.
That's a present from Cyclops.Trợ giúp Santa để phân phối quà tặng.
You assisted Santa with delivering presents.Ý tưởng cho quà tặng Giáng Sinh?
Idea for a Christmas present?Quà tặng” thậm chí có thể rơi vào loại này.
Even"presents" can belong to this class.Ý tưởng cho quà tặng Giáng Sinh?
An Idea for a Christmas Present?Quà tặng Giáng sinh được mở vào đêm Giáng sinh.
Christmas presents are opened on Christmas Eve.Em chính là quà tặng cuối năm đây”.
It is our end-of-year present to you.”.Khu vực sử dụng: xem hình ảnh 3D, phim 3D, quà tặng.
Usage area: look 3D picture, 3D movie, giveaway.Không mua quà tặng vào phút cuối cùng.
Don't buy presents on the last minute.Johnny và em đang nói về quà tặng Giáng sinh.
My friends and I were talking about Christmas presents.Đó là quà tặng từ một người bạn trai cũ.".
That was a present from a former boyfriend.Để kiếm được thẻ quà tặng đầu tiên của bạn hôm nay.
To generate your first present card today.Đây là quà tặng từ một người bạn của Buffett.
Buffett said it is a present from a friend.Tôi không muốn nhiều cho Giáng sinh,tôi không cần quà tặng.
She does not want much for Christmas,nor does she need presents.Bao bì: Hộp quà tặng với thùng carton bên ngoài.
Packaging: Gifted box with outside carton.Quà tặng Giáng sinh với số tiền ít ỏi mà họ có.
I already bought Christmas presents with what little money I have.Tấm bảng sạch” là quà tặng của Chúa Giêsu cho mỗi người.
A clean slate' is a present from Jesus to every of us.Quà tặng sinh nhật của MobiFone lần này là tiền cước điện thoại.
Hubby's birthday present this year was a smart phone.Tổng thống Allendetự sát bằng cây súng AK47, quà tặng của chủ tịch Fidel Castro.
But he committed suicide with a an AK-47 gifted by Fidel Castro.Tự tay làm quà tặng bạn trai sẽ vô cùng ý nghĩa.
Gifting anything to your boyfriend has to be meaningful.Bất kỳ loại quà tặng phải được thực hiện trong bội số của hai.
Any type of gifting must be done in multiples of two.Nước tiểu là quà tặng thiên nhiên nhằm mục đích duy trì cuộc sống khỏe mạnh.
Urine is gifted by nature for the purpose of maintaining healthy life.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 8380, Thời gian: 0.0254 ![]()
![]()
quả táo rơiquà tặng ảo

Tiếng việt-Tiếng anh
quà tặng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Quà tặng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
thẻ quà tặnggift cardgift cardshộp quà tặnggift boxgift tinsgiftboxgift boxeslà quà tặngis a giftis a presentwas a giftare a giftcửa hàng quà tặnggift shopmón quà tặnga giftgiveawaysphiếu quà tặngvouchergift vouchervoucherstúi quà tặnggift baggift bagsmua quà tặngbuying giftsbuy giftsquà tặng nàythis giftnhiều quà tặngmany giftsgửi quà tặngsend giftssending giftsmã thẻ quà tặnggift card codegift card codesTừng chữ dịch
quàdanh từgiftpresentsgiftsquàtính từpresentquàđộng từgiftedtặngđộng từgivedonatetặngdanh từgiftofferdonation STừ đồng nghĩa của Quà tặng
hiện tại mặt trình bày hiện diện giới thiệu present gift thể hiện giveaway xuất trình ân huệ tặng ânTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Quà Tặng Trong Tiếng Anh
-
Phân Biệt Gift Và Present Trong Tiếng Anh - E
-
QUÀ TẶNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Quà Tặng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
Quà Tặng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Quà Tặng (kèm Mẫu Câu Giao Tiếp)
-
Tặng Quà Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Quà Tặng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Giao Tiếp Tiếng Anh: Nói Gì Khi Trao Và Nhận Quà - EJOY English
-
Ý Nghĩa Của Gift Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Quà Từ Anh ấy Tiếng Anh - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tặng Quà' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Tặng Quà Tiếng Anh Là Gì
-
Hộp Quà Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Về Quà Tặng Trong Tiếng Anh