Quả Xoài Trong Tiếng Hàn, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Hàn Tiếng Việt Tiếng Hàn Phép dịch "quả xoài" thành Tiếng Hàn
Thêm ví dụ Thêm
망고 là bản dịch của "quả xoài" thành Tiếng Hàn.
quả xoài + Thêm bản dịch Thêm quả xoàiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn
-
망고
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quả xoài " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "quả xoài"
Bản dịch "quả xoài" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Xoài Tiếng Hàn
-
TÊN CÁC LOẠI TRÁI CÂY BẰNG TIẾNG HÀN - Duhocptsun
-
Tên Các Loại Trái Cây Bằng Tiếng Hàn - 77 Từ Mới Học Trong 30 Phút!
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Trái Cây
-
43 Từ Vựng Tiếng Hàn Về Trái Cây | TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ NEWSKY
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Trái Cây (Phần 2)
-
Xoài Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Trái Cây Có Hình ảnh Minh Họa
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ đề Trai Cây
-
Xoài Lắc Tiếng Hàn Là Gì - .vn
-
과일 Trái Cây - Từ Vựng - Học Tiếng Hàn
-
Tiếng Hàn Quốc - Trái Cây (hoa Quả) 과일 - 50Languages
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ đề Các Loại Trái Cây