Quai Hàm In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "quai hàm" into English
jaw is the translation of "quai hàm" into English.
quai hàm + Add translation Add quai hàmVietnamese-English dictionary
-
jaw
nounbone of the jaw
Con trai, bước sang bên, không ta bẻ gãy quai hàm đấy.
Son, step aside, or I'll crack you in the jaw.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "quai hàm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "quai hàm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sưng Quai Hàm Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Các Xét Nghiệm Bệnh Quai Bị Mumps Mà Bạn Cần Ghi Nhớ
-
Quai Bị – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nhiễm Trùng Khoang Dưới Hàm - Rối Loạn Về Tai Mũi Họng
-
Đau Quai Hàm: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Uống Gì Khỏi Bệnh?
-
Cách Chữa SÁI QUAI HÀM Tự Khỏi Tại Nhà Hiệu Quả Nhanh
-
Phân Biệt Bệnh Quai Bị Và Viêm Tuyến Nước Bọt Mang Tai | Vinmec
-
Đau Xương Hàm Gần Tai: Triệu Chứng Cảnh Báo Nhiều Bệnh
-
“Ngáp Sái Quai Hàm…” - BỆNH VIỆN QUỐC TẾ MINH ANH
-
Sưng Hàm: 15 Nguyên Nhân Phổ Biến Và Cách Khắc Phục Hiệu Quả
-
Những điều Cần Biết Về Bệnh Quai Bị
-
Đau Quai Hàm Bên Trái: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Khắc Phục
-
Điều Trị Bệnh Viêm Khớp Thái Dương Hàm
-
Viêm Khớp Thái Dương Hàm Bệnh Lý Không Thể Chủ Quan - Diag