QUẦN ÁO MỚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
QUẦN ÁO MỚI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch quần áo mới
new clothes
quần áo mớiđồ mớitrang phục mớimặc áo mớimột bộ quần áo mớibộ váy mớithêm quần áonew clothing
quần áo mớitrang phục mớimặc áo mớinew dresses
váy mớimột chiếc váy mớichiếc váy mớiquần áo mớitrang phục mớifresh clothes
quần áo mớiquần áo sạchnew wardrobe
tủ quần áo mớinew dress
váy mớimột chiếc váy mớichiếc váy mớiquần áo mớitrang phục mớia new outfit
trang phục mớimột bộ trang phục mớibộ đồ mớiquần áo mớibrand-new clothes
{-}
Phong cách/chủ đề:
Enjoy your new clothes.Mua quần áo mới rất phí.
Buying clothing new is expensive.Có thể nó đã mua quần áo mới.
Perhaps they bought a new dress.Ta thích quần áo mới của ngươi!
I love your new clothes!Đó là mùi của quần áo mới.
It is the smell of the fresh clothes.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từáo khoác dài áo khoác trắng Sử dụng với động từmặc quần áomặc áogiặt quần áothay quần áomua quần áomóc áoquần áo bảo hộ cởi quần áobán quần áoquần áo phù hợp HơnSử dụng với danh từquần áoáo khoác tủ quần áotay áoáo sơ mi áo giáp cổ áoáo choàng áo thun áo phông HơnTa thích quần áo mới của ngươi!
I like your new clothes!Sau 6 tháng: Em lại mua quần áo mới à.
Months: You bought a new dress.Mua quần áo mới trước kì nghỉ.
Buy new underwear while on holiday.Năm mới, quần áo mới!
New year, new dress!Mua quần áo mới khiến con hạnh phúc.
Buying a new dress makes me happy.Tôi đã mua quần áo mới và mọi thứ.
I have bought a new dress and everything.Bạn luôn cần một lý do để mua quần áo mới mà!
You need a reason to buy a new dress!Ta có thể sắm quần áo mới để học ở Brown.
We could get a new wardrobe for Brown.Và chúng hợp lý hơn so với việc mua quần áo mới!
And, it's cheaper than buying your clothes new!Thích ngửi mùi quần áo mới, sách vở mới..
I like the smell of new clothes and books.Điều này điều cũ chỉlà một sự thay đổi quần áo mới.
This old thing just a change of new clothes.Sau 6 tháng: Em lại mua quần áo mới à?
After 6 months: You bought a new dress again?Nhà mới, quần áo mới, tóc cũng mới..
New clothes, new hair, new everything.Lần cuối bạn mua một bộ quần áo mới là khi nào?
When was the last time you bought a new clothing?Năm mới, quần áo mới, vạn điều mới!.
New clothes, new year, new motivation!Tuần này,bạn cũng có thể muốn đi mua sắm quần áo mới.
You might want to go shopping for new clothes this week.Quần áo mới mà đáng lẽ chỉ hợp cho một phụ nữ trẻ hơn.
Brand-new clothes that should have been worn by a younger woman.Hẳn ai đó đã phải đi qua nhà bà để mang quần áo mới đến.
Someone must have stopped by her house to bring her fresh clothes.Quần áo mới đâu mất hết rồi, Yamaoka?" hoàng đế hỏi.
What became of the new clothes, Yamaoka?" asked the emperor.Đó là mùa xuân,những cặp vợ chồng dễ thương đang mua quần áo mới.
It is Spring season,these cute couple are buying new dresses.Quần áo mới, xe mới, mọi thứ đều mới..
New clothes, new car, new house, new everything.Tìm kiếm lối thoát,những sự khác biệt và chọn quần áo mới cho cô ta.
Search exits, differences and choose a new dress for Alice.Họ cũng mua sắm quần áo mới và các phụ kiện để mặc trong lễ hội.
They also shop for new clothes and outfits to wear to celebrations.Cô ấy yêu thời trang mới,cô thích mặc những bộ quần áo mới.
She loves new fashion, she likes to wear the new clothes.Bà xã mới, xe mới, nhà mới, quần áo mới.
New car, new house, new clothes, new music.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 653, Thời gian: 0.0458 ![]()
![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
quần áo mới English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Quần áo mới trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
mua quần áo mớibuy new clothesbộ quần áo mớinew clothesnew outfitmặc quần áo mớiwearing new clotheswear new clothestủ quần áo mớinew wardrobeTừng chữ dịch
quầndanh từtightsclothesclothingensemblearchipelagoáodanh từaustriashirtcoatclothesáotính từaustrianmớitính từnewfreshrecentmớitrạng từnewlyjustTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chiếc áo Mới Tiếng Anh Là Gì
-
NEW COAT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Chiếc áo Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
"chiếc áo Mới Của Anh ấy" - Duolingo
-
"Tôi Cần Một Chiếc áo Mới." - Duolingo
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Quần áo - TOPICA Native
-
Top 15 Chiếc áo Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo - Leerit
-
Cụm động Từ Chủ đề Quần áo - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
"Áo Khoác" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cái áo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của "mặc Quần áo" Trong Tiếng Anh
-
"Tôi Cần Một Chiếc áo Khoác Mùa đông Mới." Tiếng Anh Là Gì?
-
Tìm Hiểu Chi Tiết Về Tiếng Anh Trẻ Em Chủ đề Quần áo – Clothes