Quân Bình - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "quân bình" thành Tiếng Anh
equal, equilibrium, even là các bản dịch hàng đầu của "quân bình" thành Tiếng Anh.
quân bình + Thêm bản dịch Thêm quân bìnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
equal
adjective verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
equilibrium
noun GlosbeMT_RnD -
even
adjective verb noun adverbCô trông rất quân bình, cho dù ngay cả khi cô đang mệt nhọc nhất thời.
You seem to be well balanced, even if you are suffering momentarily from fatigue.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
in equlibrium
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quân bình " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "quân bình" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Quân Bình Tiếng Anh Là Gì
-
QUÂN BÌNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Quân Bình Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
QUÂN BÌNH - Translation In English
-
Chủ Nghĩa Quân Bình – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chủ Nghĩa Quân Bình (Egalitarianism) Là Gì? Các Loại ... - VietnamBiz
-
Nghĩa Của Từ Quân Bình
-
Từ điển Tiếng Việt "quân Bình" - Là Gì?
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
QUẬN BÌNH THANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày