Từ điển Tiếng Việt "quân Bình" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"quân bình" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm quân bình
- t. (kết hợp hạn chế). Cân bằng, ngang nhau. Lực lượng hai bên ở thế quân bình.
ht. Cân bằng, ngang nhau. Thế và lực hai bên quân bình nhau.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh quân bình
quân bình- adj
- in equlibrium; even; equal
- lực lượng quân bình: equal strength
- in equlibrium; even; equal
Từ khóa » Sự Quân Bình Tiếng Anh Là Gì
-
Quân Bình - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
QUÂN BÌNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Quân Bình Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
QUÂN BÌNH - Translation In English
-
Chủ Nghĩa Quân Bình – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chủ Nghĩa Quân Bình (Egalitarianism) Là Gì? Các Loại ... - VietnamBiz
-
Nghĩa Của Từ Quân Bình
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
QUẬN BÌNH THANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày