Quần Dài Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
quần dài
trousers
mặc quần dài to put on a pair of trousers



Từ liên quan- quần
- quần bò
- quần cư
- quần da
- quần hệ
- quần ta
- quần tụ
- quần xã
- quần xì
- quần áo
- quần bơi
- quần cộc
- quần cụt
- quần dài
- quần gôn
- quần hôn
- quần hợp
- quần loe
- quần lót
- quần nịt
- quần thể
- quần tây
- quần tắm
- quần tộc
- quần vợt
- quần yếm
- quần đùi
- quần đảo
- quần băng
- quần chẽn
- quần hồng
- quần lĩnh
- quần ngựa
- quần quật
- quần rộng
- quần soóc
- quần thoa
- quần thảo
- quần thần
- quần tính
- quần chúng
- quần nhung
- quần phăng
- quần thụng
- quần trong
- quần áo cũ
- quần áo là
- quần áo nữ
- quần áo ta
- quần áo ấm
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cái Quần Dài Tiếng Anh Là Gì
-
Quần Dài Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Quần Dài In English - Glosbe Dictionary
-
QUẦN DÀI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Quần Dài Tiếng Anh Là Gì - Ford Assured
-
Quần Dài đọc Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Translation In English - QUẦN DÀI
-
Cái Quần Dài Tiếng Anh Là Gì? đọc Như Thế Nào Cho đúng - Vuicuoilen
-
Cái Quần Dài Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Quần Dài Trong Tiếng Anh Là Gì
-
MẶC QUẦN DÀI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cái Quần Dài Tiếng Anh Là Gì, Quần Dài Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Quần Dài Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Quần Dài Tiếng Anh Là Gì - X