Que - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- 1 Tiếng Việt Hiện/ẩn mục Tiếng Việt
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Chữ Nôm
- 1.3 Từ tương tự
- 1.4 Danh từ
- 1.5 Tham khảo
- 2 Tiếng Bồ Đào Nha Hiện/ẩn mục Tiếng Bồ Đào Nha
- 2.1 Cách phát âm
- 2.2 Danh từ
- 2.3 Tính từ
- 2.4 Đại từ
- 2.5 Liên từ
- 2.6 Phó từ
- 3 Tiếng Bổ trợ Quốc tế Hiện/ẩn mục Tiếng Bổ trợ Quốc tế
- 3.1 Liên từ
- 3.2 Cách phát âm
- 3.2.1 Từ dẫn xuất
- 4 Tiếng Galicia Hiện/ẩn mục Tiếng Galicia
- 4.1 Tính từ
- 4.2 Phó từ
- 4.3 Đại từ
- 5 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
- 5.1 Cách phát âm
- 5.2 Đại từ
- 5.3 Liên từ
- 5.3.1 Từ dẫn xuất
- 5.4 Phó từ
- 6 Tiếng Tây Ban Nha Hiện/ẩn mục Tiếng Tây Ban Nha
- 6.1 Cách phát âm
- 6.2 Từ đồng âm
- 6.3 Từ nguyên
- 6.4 Liên từ
- 6.4.1 Thành ngữ
- 6.5 Đại từ
- 6.5.1 Từ dẫn xuất
- 6.5.2 Từ liên hệ
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Xem -que
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kwɛ˧˧ | kwɛ˧˥ | wɛ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kwɛ˧˥ | kwɛ˧˥˧ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- 挂: quảy, quải, quế, quẩy, quậy, que, khoải
- 圭: khuê, quê, que, khoai
- 規: quy, que, qui
- 䂓: quy, que
- 桂: nhài, quế, que
- 𣠗: que
- 𢹾: que
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- qué
- quế
- quẻ
- Quế
- quê
- què
Danh từ
que
- Thanh nứa, tre, gỗ... nhỏ. Que đóm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “que”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
- IPA: /ˈkɨ/
Danh từ
que gđ
- Vật gì, việc gì (trong câu phủ định và câu hỏi).
- Một điều gì đó, một việc gì đó; cái gì đó.
Tính từ
que
- Nào (ngụ ý lựa chọn).
- Bao nhiêu; giá bao nhiêu.
Đại từ
que
- Gì, thế nào.
Liên từ
que
- Rằng, là.
- Thì; để; cứ; phải.
- Mà.
- Dù.
Phó từ
que
- Làm sao, biết bao, xiếc bao, biết bao nhiêu, sao mà... đến thế.
Tiếng Bổ trợ Quốc tế
[sửa]Liên từ
que
- Rằng, là.
- Thì; để; cứ; phải.
- Mà.
- Dù.
Cách phát âm
que
- Gì. que tu prefere? — bạn thích gì hơn?
Từ dẫn xuất
- perque
- proque
- quecunque
- qualcunque
Tiếng Galicia
[sửa]Tính từ
que
- Nào (ngụ ý lựa chọn).
Phó từ
que
- Làm sao, biết bao, xiếc bao, biết bao nhiêu, sao mà... đến thế.
Đại từ
que
- Gì, thế nào.
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ˈk(ə)/
Đại từ
que
- Mà. la leçon que je récite — bài mà tôi đọc
- Gì. que dites-vous? — anh nói gì? je ne sais que dire — tôi chẳng biết nói gì n'avoir que faire là — không cần thiết ở nơi ấy qu'est-ce que? — gì
Liên từ
que
- Rằng, là. il veut que vous veniez — ông ấy muốn (rằng) anh đến
- Thì; để; cứ; phải. qu'il parle — nó cứ nói đi qu'il parte à l'instant — nó phải đi ngay đây approchez que je vous parle — lại gần đây (để) tôi nói cho anh nghe je joue si mal!– Oh! que non! — tôi chơi kém quá!– Ồ! không đâu! ils n'ont pas besoin l'un de l'autre– Que si — họ chẳng cần nhau đâu– Có chứ
- Mà. il dormait déjà qu'elle continuait à lire — anh ta đã ngủ mà nàng còn tiếp tục đọc
- Dù. qu'il vienne ou non — dù nó có đến hay không il n'est que de... — không có gì phải... ne...que — Xem ne
Từ dẫn xuất
- parce que
Phó từ
que
- Sao. que ne le disiez-vous? — sao anh không nói ra?
- Biết bao. qu'il est aimable! — nó dễ thương biết bao! que de fois — biết bao lần
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
- IPA: /ˈke/
Từ đồng âm
- qué
Từ nguyên
Từ tiếng Latinhquid.
Liên từ
que
- Rằng, là. Ella dice que está lastima. — Chị nói rằng chị đang buồn bã. Espero que esté bien. — Mong là tôi khỏe.
- Hơn. Estoy más tarde que tú. — Tôi trễ hơn bạn.
- (Thường không dịch) Vì, bởi vì, tại vì. ¡Ve más lento, que el camino es muy resbaloso! — Đi chậm chậm, đường trơn lắm.
- Xin, làm ơn; hãy. Que punza el globo. — Xin đâm thủng quả bóng.
- (Thông tục) Để, để cho, đặng. Tiene la cabeza que le estalla.
Thành ngữ
- yo que tú...:
- Nếu là anh thì... No lo hizo yo que tú. – Nếu là anh thì tôi không làm điều đó.
- es que
- Vấn đề là, cái khó khăn là. Quiero ir, es que necesito cumplir la tarea. — Tôi muốn đi theo, nhưng vấn đề là tôi phải làm bài xong.
Đại từ
que
- Mà. la estrella que está en esta película — ngôi sao mà đóng trong phim đó la mujer con que yo hablé — bà mà nói chuyện với tôi la casa que yo quiero — căn nhà mà tôi muốn
Từ dẫn xuất
- quehacer gđ
Từ liên hệ
- q
- qué
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
- Liên từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- Mục từ tiếng Galicia
- Mục từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Việt
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Tính từ tiếng Bồ Đào Nha
- Đại từ tiếng Bồ Đào Nha
- Liên từ tiếng Bồ Đào Nha
- Phó từ tiếng Bồ Đào Nha
- Liên từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- Đại từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- Tính từ tiếng Galicia
- Phó từ tiếng Galicia
- Đại từ tiếng Galicia
- Đại từ tiếng Pháp
- Liên từ tiếng Pháp
- Phó từ tiếng Pháp
- Liên từ tiếng Tây Ban Nha
- Đại từ tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Cái Que Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Que - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
CÁI QUE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"cái Que" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cái Que Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Cái Quần Què Tiếng Anh Là Gì
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ QUÊ HƯƠNG - Langmaster
-
Phát âm Chữ Q Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Kem Que Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Miền Quê - Countryside - Leerit
-
'que Diêm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Quê Hương Kèm Bài Văn Mẫu - Du Học TMS