QUỐC KHÁNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
QUỐC KHÁNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từquốc khánh
Ví dụ về việc sử dụng Quốc khánh trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtrùng khánhkhánh hòa quốc khánhtỉnh khánh hòa ngày quốc khánh
Con trai tôi nói rằngcó thể nó sẽ về nhà trong kỳ nghỉ Quốc Khánh vào tháng 10”.
Nhưng Nguyễn Quốc Khánh đã bắt đầu với tham vọng này 20 năm trước và giờ, ông giành được hàng loạt hợp đồng từ New York đến Kiev.Xem thêm
ngày quốc khánhnational daybastille daycountry's independence dayTừng chữ dịch
quốctính từquốcnationalinternationalquốcdanh từcountrystatekhánhtính từkhánhkhánhdanh từkhanhdayindependencekhánhthe opening STừ đồng nghĩa của Quốc khánh
ngày quốc bastille national dayTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Khánh Dịch Sang Tiếng Anh
-
Khánh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tên Tiếng Anh Hay Cho Tên Khánh (nam)
-
Tên Tiếng Anh Hay Cho Tên Khánh (nữ)
-
Khánh Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
KHÁNH THÀNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHÁNH THỂ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dịch Tên Tiếng Việt Sang Tiếng Anh ❤️ Chính Xác Nhất - SCR.VN
-
Tên Tiếng Anh Của Bạn - Aroma
-
Tên Tiếng Anh Của Bạn Là Gì?
-
Hướng Dẫn Dịch Họ Tên Tiếng Việt Sang Tiếng Hàn
-
TRẦN KHÁNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Dịch Thuật Khánh An
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ