Quỹ Lương Bằng Tiếng Anh - Wage Fund - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Quỹ lương" thành Tiếng Anh

Wage fund là bản dịch của "Quỹ lương" thành Tiếng Anh.

Quỹ lương + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Wage fund

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Quỹ lương " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Quỹ lương" có bản dịch thành Tiếng Anh

  • Học thuyết quỹ lương Wages fund doctrine
  • quỹ tiền lương wage-fund · wages-fund · weges-fund
  • bảng lương, tổng quỹ lương payroll
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "Quỹ lương" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Tổng Quỹ Lương Tiếng Anh Là Gì