Ra Vào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
ra vào
to go in and out; to come in and out
' cấm xe cộ ra vào ' 'pedestrians only'
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
ra vào
Go in and out; come in and out
Từ điển Việt Anh - VNE.
ra vào
go in and out, come in and out



Từ liên quan- ra
- ra ý
- ra bộ
- ra da
- ra ga
- ra gu
- ra gì
- ra hè
- ra lò
- ra mẽ
- ra mủ
- ra rả
- ra tù
- ra uy
- ra vẻ
- ra về
- ra đa
- ra đi
- ra đó
- ra ơn
- ra bài
- ra chợ
- ra cửa
- ra dấu
- ra già
- ra hoa
- ra hồn
- ra két
- ra lời
- ra máu
- ra mắt
- ra mặt
- ra mẹo
- ra mồm
- ra oai
- ra phố
- ra quả
- ra rìa
- ra sao
- ra sau
- ra sân
- ra sức
- ra tay
- ra thú
- ra toà
- ra tro
- ra trò
- ra tòa
- ra tết
- ra vào
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chữ Vào Trong Tiếng Anh Là Gì
-
VÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VÀO TRONG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "chữ Vào" - Là Gì?
-
Viết Chữ Vào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
→ Chữ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
điền Vào Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
XIN MỜI VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bảng Chữ Cái Tiếng Anh - Wikipedia
-
Tổng Hợp Các Từ Nối Trong Tiếng Anh Giúp Bạn Giao Tiếp Lưu Loát Hơn
-
Hướng Dẫn Cách Viết Chính Xác Tiếng Anh - HelloChao