Rác Rưởi Bằng Tiếng Trung - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "rác rưởi" thành Tiếng Trung
垃圾, 废物, 污 là các bản dịch hàng đầu của "rác rưởi" thành Tiếng Trung.
rác rưởi + Thêm bản dịch Thêm rác rưởiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
垃圾
Là người không bao giờ mua đồ rác rưởi của bà.
我 是 不会 买 你们 生产 的 垃圾 的 人
Wiktionary -
废物
Trước khi Carly bắt đầu đứng về phía 2 thằng nhóc rác rưởi đó.
在 那 两个 小 废物 和 Carly 混在 一起 之前
Wiktionary -
污
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 污垢
- 秽物
- 穢物
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rác rưởi " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "rác rưởi" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồ Rác Rưởi Tiếng Trung Là Gì
-
垃圾 Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Rác Rưởi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tiếng Trung Là Niềm Vui 中文是乐趣! | Facebook
-
101 Câu CHỬI THỀ Bằng Tiếng Trung Cực Mạnh! 2022
-
Chửi Thề Tiếng Trung: 101 Câu Nói Bậy Bá đạo Nhất 2022
-
Đặt Câu Với Từ "rác Rưởi"
-
Từ điển Việt Trung "rác Rưởi" - Là Gì?
-
Đồ Hốt Rác Tiếng Trung Là Gì?
-
不要乱扔垃圾 Không Vứt Rác Bừa Bãi - 7 Bước Học Tiếng Trung Cơ Bản