Từ điển Việt Trung "rác Rưởi" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Trung"rác rưởi" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm rác rưởi
![]() | 沉渣 | |
![]() | 廢物 | |
![]() | 糞土 | |
![]() | 圾 | |
![]() | 垃圾; 穢土 | |
![]() | quét sạch rác rưởi của xã hội. | |
| 清除社會垃圾。 髒土 | ||
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh rác rưởi
- d. 1. Rác nói chung: Sân đầy rác rưởi. 2. Cặn bã, tệ nạn: Những rác rưởi do chế độ cũ để lại.
nd. Như Rác.Từ khóa » đồ Rác Rưởi Tiếng Trung Là Gì
-
垃圾 Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Rác Rưởi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tiếng Trung Là Niềm Vui 中文是乐趣! | Facebook
-
Rác Rưởi Bằng Tiếng Trung - Glosbe
-
101 Câu CHỬI THỀ Bằng Tiếng Trung Cực Mạnh! 2022
-
Chửi Thề Tiếng Trung: 101 Câu Nói Bậy Bá đạo Nhất 2022
-
Đặt Câu Với Từ "rác Rưởi"
-
Đồ Hốt Rác Tiếng Trung Là Gì?
-
不要乱扔垃圾 Không Vứt Rác Bừa Bãi - 7 Bước Học Tiếng Trung Cơ Bản

