Rác Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ rác tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | rác (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ rác | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
rác tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ rác trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ rác tiếng Nhật nghĩa là gì.
- くず - 「屑」 * n - ごみ - 「塵」 - ごみ - ごみ - はいきぶつ - 「廃棄物」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "rác" trong tiếng Nhật
- - thùng rác:ごみ箱
- - bãi rác:ごみ捨て場
- - không được vứt bã (rác) ra ngoài đường:通りにごみを捨ててはいけない
Tóm lại nội dung ý nghĩa của rác trong tiếng Nhật
- くず - 「屑」 * n - ごみ - 「塵」 - ごみ - ごみ - はいきぶつ - 「廃棄物」Ví dụ cách sử dụng từ "rác" trong tiếng Nhật- thùng rác:ごみ箱, - bãi rác:ごみ捨て場, - không được vứt bã (rác) ra ngoài đường:通りにごみを捨ててはいけない,
Đây là cách dùng rác tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ rác trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới rác
- van trượt trong ống tiếng Nhật là gì?
- khó tiếng Nhật là gì?
- tổng cục tiếng Nhật là gì?
- ngự y tiếng Nhật là gì?
- mò tiếng Nhật là gì?
- vầng mặt trời tiếng Nhật là gì?
- sách đóng trên giấy mềm tiếng Nhật là gì?
- lùa tiếng Nhật là gì?
- bị bệnh tiếng Nhật là gì?
- dân số thặng dư tiếng Nhật là gì?
- tiếng chân tiếng Nhật là gì?
- thời báo tiếng Nhật là gì?
- hỏa hoạn tiếng Nhật là gì?
- đáp ứng nguyện vọng tiếng Nhật là gì?
- uốn lượn tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Bãi Rác Tiếng Nhật Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Chủ đề Thành Thị
-
Tất Tần Tật Từ Vựng Tiếng Nhật Về Rác Tại Nhật Bản
-
Đổ Rác Tại Nhật Và Những Từ Vựng Về đổ Rác
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Về Phân Loại Rác
-
Vứt Rác Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
[PDF] RÁC CÓ THỂ ĐỔ TẠI ĐỊA ĐIỂM THU GOM RÁC - 草津市
-
Thành Ngữ Tiếng Nhật Liên Quan Tới động Vật
-
Tiếng Nhật Thực Dụng Chủ đề Vứt Rác
-
TỰ HỌC TIẾNG NHẬT: TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH MÔI TRƯỜNG
-
Rác Vứt Bừa Bãi Trong Tiếng Nhật, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Cùng Nhau Học Tiếng Nhật – Bài 14 | NHK WORLD RADIO JAPAN
rác (phát âm có thể chưa chuẩn)