Railway - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh phát âm ngoại ngữ railway

Thuật ngữ railway

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ vận tải đường sắt

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới Railway
  • 黄豆芽 tiếng trung là gì?
  • 灰色 tiếng trung là gì?
  • 沧色 tiếng trung là gì?
  • 枣红色 tiếng trung là gì?
  • 碧绿色 tiếng trung là gì?
  • 墨绿色 tiếng trung là gì?
  • 棕黑色 tiếng trung là gì?
  • 沥青玛蹄脂 là gì?
  • 斜背包 là gì?
  • 投影角度 là gì?
Chủ đề Chủ đề Chưa được phân loại

Định nghĩa - Khái niệm

Railway là gì?

Railway có nghĩa là vận tải đường sắt

  • Railway có nghĩa là vận tải đường sắt
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại.

vận tải đường sắt Tiếng Anh là gì?

vận tải đường sắt Tiếng Anh có nghĩa là Railway.

Ý nghĩa - Giải thích

Railway nghĩa là vận tải đường sắt.

Đây là cách dùng Railway. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Chưa được phân loại Railway là gì? (hay giải thích vận tải đường sắt nghĩa là gì?) . Định nghĩa Railway là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Railway / vận tải đường sắt. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Từ khóa » Ghi đường Sắt Tiếng Anh Là Gì