Ram - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈræm/
Từ khóa » đập Búa Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "đập Búa" - Là Gì?
-
Búa đập In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
BÚA ĐẬP In English Translation - Tr-ex
-
"đập Búa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đập Bằng Búa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cây Búa Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
Hammer | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Cây Búa Tiếng Anh Là Gì? - 1 Số Ví Dụ - Anh Ngữ Let's Talk
-
Đặt Câu Với Từ "búa đập"
-
Cây Búa Tiếng Nhật Là Gì?
-
Hammering Tiếng Anh Là Gì?
-
Búa Nước – Wikipedia Tiếng Việt