Rắn Mối Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky

  • englishsticky.com
  • Từ điển Anh Việt
  • Từ điển Việt Anh
rắn mối trong Tiếng Anh là gì?rắn mối trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ rắn mối sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • rắn mối

    (địa phương) lizard

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • rắn mối

    (địa phương) Lizard

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • rắn mối

    lizard

Học từ vựng tiếng anh: iconEnbrai: Học từ vựng Tiếng Anh9,0 MBHọc từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.Học từ vựng tiếng anh: tải trên google playHọc từ vựng tiếng anh: qrcode google playTừ điển anh việt: iconTừ điển Anh Việt offline39 MBTích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.Từ điển anh việt: tải trên google playTừ điển anh việt: qrcode google playTừ liên quan
  • rắn
  • rắn cấc
  • rắn gió
  • rắn lại
  • rắn lải
  • rắn lột
  • rắn lục
  • rắn mào
  • rắn mắt
  • rắn mặt
  • rắn mối
  • rắn phì
  • rắn ráo
  • rắn rết
  • rắn rỏi
  • rắn sức
  • rắn đèn
  • rắn đất
  • rắn đầu
  • rắn độc
  • rắn biển
  • rắn chắc
  • rắn danh
  • rắn giun
  • rắn nước
  • rắn thần
  • rắn trun
  • rắn vipe
  • rắn chuông
  • rắn hổ lửa
  • rắn như đá
  • rắn bôtơrôp
  • rắn cạp nia
  • rắn dọc dưa
  • rắn hai đầu
  • rắn hổ mang
  • rắn lải đen
  • rắn mai gầm
  • rắn nẹp nia
  • rắn độc nhỏ
  • rắn cuộn mồi
  • rắn cạp nong
  • rắn hổ chuối
  • rắn mang hoa
  • rắn như thép
  • rắn trun đỉa
  • rắn mang bành
  • rắn nhiều đầu
  • rắn như xương
  • rắn thủy tinh
Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt
  • Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
  • Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Nhấp chuột vào từ muốn xem.
Lưu ý
  • Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
  • Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.

Từ khóa » Dịch Rắn Mối Sang Tiếng Anh