Răng Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
Có thể bạn quan tâm
Bạn đang chọn từ điển Việt Hàn, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Hàn Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
răng tiếng Hàn?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ răng trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ răng tiếng Hàn nghĩa là gì.
Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn) răng이 니 이빨 치아 표면을 까칠까칠하게 하다 이 같이 생긴 것 맞물다 배의 대포 이를 해 넣다
Tóm lại nội dung ý nghĩa của răng trong tiếng Hàn
răng: 이, 니, 이빨, 치아, 표면을 까칠까칠하게 하다, 이 같이 생긴 것, 맞물다, 배의 대포, 이를 해 넣다,
Đây là cách dùng răng tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ răng trong tiếng Hàn là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới răng
- cứu giúp tiếng Hàn là gì?
- tana tiếng Hàn là gì?
- tánh ương ngạnh tiếng Hàn là gì?
- poakseong tiếng Hàn là gì?
- diễn viên hài tiếng Hàn là gì?
Từ khóa » Hàn Răng Tiếng Hàn Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Răng - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Trám Răng - .vn
-
Mách Bạn 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Răng Mới Nhất
-
[AUDIO] Từ Vựng Tiếng Hàn Về Nha Khoa - Hohohi
-
TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ RĂNG MIỆNG - Nguồn Sáng Mới
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Trám Răng - Trekhoedep
-
Sưu Tầm Từ Vựng Tiếng... - Học Tiếng Hàn - Châu Thuỳ Trang
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Răng - Trang Beauty Spa
-
23 과 : 약국 & 병원에서 | Học Tiếng Hàn Từ A Đến Z
-
'trám': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
'cao Răng': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Nha Khoa: Mẫu Câu Ví Dụ Chi Tiết
-
Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Hàn Khi Đi Gặp Bác Sỹ Nha Khoa
-
Trám Răng Tiếng Hàn Là Gì?