Rarely | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: rarely Best translation match:
English Vietnamese
rarely * phó từ - hiếm, hiếm có, ít có - đặc biệt, bất thường
Probably related with:
English Vietnamese
rarely bỏ qua ; hiếm gặp ; hiếm khi nào ; hiếm khi nào đi ; hiếm khi ; hiếm ; là rất hiếm ; muốn ; rất hiếm khi ; rất hiếm ; sẽ bỏ qua ; thì hiếm khi ; thỉnh ; ít khi là ; ít khi nào ; ít khi ; ít ;
rarely hiếm gặp ; hiếm khi nào ; hiếm khi nào đi ; hiếm khi ; hiếm ; khi ghe ́ qua ; là rất hiếm ; muốn ; rất hiếm khi ; rất hiếm ; rời ; thì hiếm khi ; thỉnh ; ít khi là ; ít khi nào ; ít khi ; ít ;
May be synonymous with:
English English
rarely; seldom not often
May related with:
English Vietnamese
rarely * phó từ - hiếm, hiếm có, ít có - đặc biệt, bất thường
rareness * danh từ - sự hiếm có, sự ít c
rare earth * danh từ - đất hiếm
raring * tính từ - nôn nóng, quá háo hức
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Dịch Từ Hiếm Khi Trong Tiếng Anh