RẤT ĐÁNG ĐỂ CHỜ ĐỢI In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " RẤT ĐÁNG ĐỂ CHỜ ĐỢI " in English? rất đáng để chờ đợi
is worth the wait
là đáng để chờ đợicó giá trị chờ đợibe well worth the wait
rất đáng để chờ đợiwas worth the wait
là đáng để chờ đợicó giá trị chờ đợi
{-}
Style/topic:
Frozen 2 was worth the wait.Mình hứa với cậu, chuyện này rất đáng để chờ đợi mà.
I promise you this will be worth the wait.".Album mới rất đáng để chờ đợi”.
Wonderful album and very worth the wait.".Phải mất khoảng 8 tuần nhưng nó rất đáng để chờ đợi!
It took me more than 8 months but it was worth the wait.Album mới rất đáng để chờ đợi”.
The new album is worth the wait.Phải mất khoảng 8 tuần nhưng nó rất đáng để chờ đợi!
This took much longer than 8 weeks, but it was worth the wait.Album mới rất đáng để chờ đợi”.
The album promises to be worth the wait.”.Bán hàng ngắn mất thời gian, nhưng chúng có thể rất đáng để chờ đợi.
Short sales take time, but they can be well worth the wait.Mỗi ngụm sẽ rất đáng để chờ đợi.
Every bloom is worth waiting for.Điện thoại di độngVivaldi sắp có mặt trên Android và rất đáng để chờ đợi.
Vivaldi mobile is coming to Android, and it's worth the wait.Mỗi ngụm sẽ rất đáng để chờ đợi.
Every single drop is worth the wait.Thỉnh thoảng có một dòng dài nhưngnó di chuyển rất nhanh và nó rất đáng để chờ đợi.
There's often a short line, but it moves quickly and the wait is worth it.Nói với nàng rằng em rất đáng để chờ đợi và bạn sẽ cho cô ấy thời gian nàng muốn.
Tell her she's worth the wait and that she can take all the time she needs.Dù sao thì đây cũng là một chiếc smartphone rất đáng để chờ đợi.
But is this a great smartphone that's worth waiting for?Vấn đề duy nhất với điều này đólà bạn sẽ mất hàng tuần tới hàng tháng để nhận thấy kết quả, nhưng sẽ rất đáng để chờ đợi!
The only drawback is that itdoes take a few weeks to get your order, but it is so WORTH the WAIT!Dù sao thì đây cũng là một chiếc smartphone rất đáng để chờ đợi.
Nonetheless, this should certainly be one smartphone well worth waiting for.Thật là một thách thức để có thể nhìn thấy ngọn núi này vì những đám mây tái diễn, nhưng khi bạn nhìn thấy nó,bạn nhận ra rằng nó rất đáng để chờ đợi.
It's quite a challenge to be able to see this shy mountain because of the recurrent clouds, but when you do see it,you realize it was worth the wait.G502 LIGHTSPEED rất đáng để chờ đợi. Logitech đã cố gắng tái tạo lại con chuột mà mọi người đều biết và yêu thích, nhưng bỏ dây ra và đưa nó vào thiết kế có trọng lượng nhẹ hơn- cũng như cải thiện thời gian sử dụng pin… Thật lòng mà nói, thật khó để tưởng tượng những điều nó có thể thay thế”.
The G502 LIGHTSPEED was worth the wait. Logitech's managed to reproduce the mouse people know and love, but ditch the cord and bring it in at a more appealing weight- and improve the battery life… It's hard to imagine what could replace it, honestly.”.Nó khá phù hợp với câu chuyện, và cuộc hội ngộ của họ rất đáng để chờ đợi.
It was quite fitting for the story, and their reunion was well worth the wait.Có thể phải mất nhiều ngày hoặc đôi khi là vài tuần mới nhậnđược những hình ảnh như vậy, nhưng rất đáng để chờ đợi.
It can take days orsometimes weeks to receive the images, but the wait is worth it.Thỉnh thoảng có một dòng dài nhưng nó di chuyển rất nhanh và nó rất đáng để chờ đợi.
There is usually a queue, but it moves quickly and is well worth the wait.Không có quy tắc nào nói rằng bạn phải trả lời ngay khi đánh rơi mũ, vì vậy hãy dànhthời gian giữa các câu trả lời để anh ấy có thể thấy rằng bạn rất đáng để chờ đợi.
There's no rule that says you have to respond right away at the drop of a hat,so take your time between responses so that he can see that you're worth the wait.Thỉnh thoảng có một dòng dài nhưng nó di chuyển rất nhanh và nó rất đáng để chờ đợi.
The lines are often long but they move quickly and are well worth the wait.Nếu bạn đi, hãy chuẩn bị để đứng xếp hàng,và biết rằng điều đó rất đáng để chờ đợi!
If you go, be prepared to stand in line,and know that it's worth the wait!Thỉnh thoảng có một dòng dài nhưng nó di chuyển rất nhanh và nó rất đáng để chờ đợi.
The line is sometimes out the door but it moves fast and it is worth the wait.Chúng tôi cũng đã thử một công nghệ giành chiến thắng trên chiếc A8khi nó được bán lần đầu nhưng rất đáng để chờ đợi.
We also tried out a technology that won't be on theA8 when it initially goes on sale but is worth waiting for.Thiếu kết quả ngắn hạn có thể làm bạn thất vọng, nhưng nếu bạn kiên nhẫn,kết quả sẽ rất đáng để chờ đợi.
A lack of short-term results may be disheartening, but if you're patient,the results will be well worth the wait.Bất cứ khi nào bạn kích hoạt các vòng quay miễn phí, và đượcđưa xuống mỏ, adrenaline sẽ rất đáng để chờ đợi.
Whenever you trigger the free spins, and are taken down into the mine,the rush of adrenaline will be well worth the wait.The Wandering Wilds làm cho trò chơi chính đủ thú vị để giúp bạn tiếp tục vàtính năng săn tìm kho báu miễn phí rất đáng để chờ đợi.
The Wandering Wilds makes the main game exciting enough to keep you going,and the free spins treasure hunt feature is well worth waiting for.Tuy nhiên, đây là một địa điểm nổi tiếng, vì vậy bạn có thể phải đợi nửa giờ trước khi nhận được bàn, nhưng thông thường,nó nhanh hơn và rất đáng để chờ đợi, tôi hứa.
However, this is a popular place, so you might have to wait half an hour before you get a table, but usually,it's faster, and it's well worth the wait, I promise.Display more examples
Results: 32, Time: 0.026 ![]()
rất đáng buồnrất đáng để đầu tư

Vietnamese-English
rất đáng để chờ đợi Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Rất đáng để chờ đợi in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
rấtadverbverysoreallyhighlyextremelyđángadjectiveworthworthwhilesignificantđángverbdeserveđángnounmeritđểparticletođểverbletleaveđểadverbsođểin order forchờverbwaitawaitexpectchờnounstandbyTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đáng Chờ đợi Tiếng Anh
-
WAS WORTH THE WAIT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
XỨNG ĐÁNG ĐỂ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Chờ đợi In English - Glosbe Dictionary
-
Đáng Mong đợi Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Nghĩa Của Từ Chờ đợi Bằng Tiếng Anh
-
Thuộc Làu 8 Mẫu Câu Và Các Từ Vựng Tiếng Anh Về Chờ đợi
-
đáng Mong đợi Tiếng Anh Là Gì
-
Cách Diễn Tả Sự Mong Đợi Tiếng Anh Là Gì, Điều Mong Đợi In ...
-
Cùng Chờ đợi Nhỏ To Chuyện Tiếng Anh Có Thật Sự đáng Sợ Khi Học ...
-
Phân Biệt Wait For & Look Forward To
-
Chờ đợi Không đáng Sợ, điều đáng Sợ Nhất Là Không Biết Phải Chờ ...
-
Langmaster: 40 Câu “xin Lỗi” Hay Nhất Trong Tiếng Anh - Vietnamnet
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First