Sự Chờ đợi In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
anticipation, contemplation, expectation are the top translations of "sự chờ đợi" into English.
sự chờ đợi + Add translation Add sự chờ đợiVietnamese-English dictionary
-
anticipation
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
contemplation
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
expectation
nounChắc chắn sống trong sự chờ đợi cuộc tấn công sắp tới của Gót không làm cho họ sợ hãi thối lui.
No, living in expectation of Gog’s imminent attack does not cause them to shrink back in fear.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
wait
nounXin lỗi về sự chờ đợi, và đây là mega Jammed của quý khách.
Sorry about the wait, but it is mega-jammed in here.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự chờ đợi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự chờ đợi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đáng Chờ đợi Tiếng Anh
-
WAS WORTH THE WAIT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
RẤT ĐÁNG ĐỂ CHỜ ĐỢI In English Translation - Tr-ex
-
XỨNG ĐÁNG ĐỂ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Đáng Mong đợi Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Nghĩa Của Từ Chờ đợi Bằng Tiếng Anh
-
Thuộc Làu 8 Mẫu Câu Và Các Từ Vựng Tiếng Anh Về Chờ đợi
-
đáng Mong đợi Tiếng Anh Là Gì
-
Cách Diễn Tả Sự Mong Đợi Tiếng Anh Là Gì, Điều Mong Đợi In ...
-
Cùng Chờ đợi Nhỏ To Chuyện Tiếng Anh Có Thật Sự đáng Sợ Khi Học ...
-
Phân Biệt Wait For & Look Forward To
-
Chờ đợi Không đáng Sợ, điều đáng Sợ Nhất Là Không Biết Phải Chờ ...
-
Langmaster: 40 Câu “xin Lỗi” Hay Nhất Trong Tiếng Anh - Vietnamnet
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First