Rất Nóng - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "rất nóng" thành Tiếng Anh
baking-hot, perfervid, torrid là các bản dịch hàng đầu của "rất nóng" thành Tiếng Anh.
rất nóng + Thêm bản dịch Thêm rất nóngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
baking-hot
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
perfervid
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
torrid
adjective GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rất nóng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "rất nóng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nóng Dịch Trong Tiếng Anh
-
'Trời Nóng Quá' Nói Thế Nào Trong Tiếng Anh? - VnExpress
-
NÓNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nóng - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Liên Quan Covid-19 - VnExpress
-
NÓNG QUÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NÓNG LẮM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Ý Nghĩa Của Heated Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ Lóng Tiếng Anh: 59 Từ Lóng Thông Dụng Cần Biết [VIP] - Eng Breaking
-
"Nóng Tính" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tủ Lạnh Tiếng Anh Là Gì? - Thế Giới Bếp Nhập Khẩu
-
Hot - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nóng Nảy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
40 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CHỦ ĐỀ COVID-19 (CORONAVIRUS)