Ravine Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ ravine tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | ravine (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ ravineBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
ravine tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ ravine trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ravine tiếng Anh nghĩa là gì.
ravine /rə'vi:n/* danh từ- khe núi, hẽm núi (thường có suối)
Thuật ngữ liên quan tới ravine
- sea coast tiếng Anh là gì?
- vineal tiếng Anh là gì?
- seminarians tiếng Anh là gì?
- clap tiếng Anh là gì?
- humming-top tiếng Anh là gì?
- folk-song tiếng Anh là gì?
- vasculum tiếng Anh là gì?
- stenographical tiếng Anh là gì?
- didactic tiếng Anh là gì?
- swopping tiếng Anh là gì?
- bib tiếng Anh là gì?
- cassettes tiếng Anh là gì?
- wrests tiếng Anh là gì?
- embosses tiếng Anh là gì?
- honourably tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của ravine trong tiếng Anh
ravine có nghĩa là: ravine /rə'vi:n/* danh từ- khe núi, hẽm núi (thường có suối)
Đây là cách dùng ravine tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ravine tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
ravine /rə'vi:n/* danh từ- khe núi tiếng Anh là gì? hẽm núi (thường có suối)
Từ khóa » Khe Núi Trong Tiếng Anh
-
Khe Núi - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
KHE NÚI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHE NÚI - Translation In English
-
Khe Núi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHE NÚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Đặt Câu Với Từ "khe Núi" - Dictionary ()
-
Khe Núi: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Khe Núi - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Khe Nước – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Ravine Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Khe Núi In English. Khe Núi Meaning And Vietnamese To English ...
-
"ở Phía đối Diện Khe Núi." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
ravine (phát âm có thể chưa chuẩn)