Ý Nghĩa Của Ravine Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- abyss
- arroyo
- blowout
- canyon
- chasm
- cirque
- cwm
- dale
- defile
- dell
- glen
- gulch
- gully
- hanging valley
- hollow
- inter-valley
- landform
- rift valley
- vale
- wadi
ravine | Từ điển Anh Mỹ
ravinenoun [ C ] us /rəˈvin/ Add to word list Add to word list a deep, narrow valley with steep sides (Định nghĩa của ravine từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của ravine
ravine Then one of his men brought news that the new car had gone off the road into a ravine and was a write-off. Từ Cambridge English Corpus In this valley there is u deep narrow ravine, in which runs a small stream which contains water during the whole year. Từ Cambridge English Corpus These upwarped areas show prominent gullies and ravine development. Từ Cambridge English Corpus As the party followed a road down a narrow path into the ravines, several hundred armed villagers suddenly appeared blocking their advance. Từ Cambridge English Corpus Separation between neighbouring plots was between 10 and 100 m, using roads or ravines as natural boundaries. Từ Cambridge English Corpus In this regard, the role of groundwater recharging structures, such as check dams, farm ponds, percolation tanks, and ravine reclamation structures, is crucial. Từ Cambridge English Corpus The theatre of war was dotted with ridges and hills and dissected by numerous ravines, nightmarish to a conventional but ideal for a guerrilla army. Từ Cambridge English Corpus The contract left the ravines and hills + a substantial and growing part of the city + for later. Từ Cambridge English Corpus It is a soft rock, probably consolidated volcanic ash, said to be extracted from a cave in a ravine by means of rasping. Từ Cambridge English Corpus In the study area it covers low-altitude mountains (200-300 m) and ravines. Từ Cambridge English Corpus Eventually most of the population from the different villages, expecting to be attacked, either fled or assembled in the ravines to offer some kind of resistance. Từ Cambridge English Corpus These chains of mountains are broken by numerous and steep canyons, narrow ravines and streams, the water beds of which are dry most of the year. Từ Cambridge English Corpus Watershed treatment typically is through afforestation, construction of percolation tanks, farm ponds, check dams, ravine reclamation structures, boulder checks, rubble checks, and vegetative checks for in-situ moisture conservation. Từ Cambridge English Corpus It is not much fun on a mystery tour if one ends up in a ravine. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Whilst they were out skiing they had an accident: they fell down a deep ravine. Từ Europarl Parallel Corpus - English Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của ravine là gì?Bản dịch của ravine
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 峽谷,深谷… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 峡谷,深谷… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha barranco, quebrada… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha desfiladeiro, ravina… Xem thêm trong tiếng Việt khe núi… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian derin vadi, dar ve derin vadi, koyak… Xem thêm ravin… Xem thêm ravijn… Xem thêm rokle… Xem thêm kløft, slugt… Xem thêm jurang… Xem thêm หุบเขาลึก… Xem thêm wąwóz, jar… Xem thêm ravin, bergsklyfta… Xem thêm gaung… Xem thêm die Klamm… Xem thêm fjellkløft, gjel… Xem thêm яр, балка… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
ravening ravenous ravenously raver ravine raving ravings ravioli ravish {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add ravine to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm ravine vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Khe Núi Trong Tiếng Anh
-
Khe Núi - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
KHE NÚI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHE NÚI - Translation In English
-
Khe Núi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHE NÚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Đặt Câu Với Từ "khe Núi" - Dictionary ()
-
Khe Núi: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Khe Núi - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Khe Nước – Wikipedia Tiếng Việt
-
Khe Núi In English. Khe Núi Meaning And Vietnamese To English ...
-
"ở Phía đối Diện Khe Núi." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ravine Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt