"rây Bột" Là Gì? Nghĩa Của Từ Rây Bột Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"rây bột" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

rây bột

mill screen
cái rây bột
flour bolt
máy rây bột
flour dresser
máy rây bột ly tâm
centrifugal dresser
sự rây bột
dressing
thiết bị rây bột
flour dressing machinery
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Cái Rây Bột Tiếng Anh