Ready-Made Clothing Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
Có thể bạn quan tâm
Sổ tay doanh trí Trang chủ Kinh tế Ready-Made Clothing Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | Ready-Made Clothing |
| Tiếng Việt | Quần Áo May Sẵn |
| Chủ đề | Kinh tế |
Định nghĩa - Khái niệm
Ready-Made Clothing là gì?
- Ready-Made Clothing là Quần Áo May Sẵn.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
Thuật ngữ tương tự - liên quan
Danh sách các thuật ngữ liên quan Ready-Made Clothing
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế Ready-Made Clothing là gì? (hay Quần Áo May Sẵn nghĩa là gì?) Định nghĩa Ready-Made Clothing là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Ready-Made Clothing / Quần Áo May Sẵn. Truy cập sotaydoanhtri.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ kinh tế, IT được cập nhật liên tục
BÌNH LUẬN Hủy trả lời
Vui lòng nhập bình luận của bạn Vui lòng nhập tên của bạn ở đây Bạn đã nhập một địa chỉ email không chính xác! Vui lòng nhập địa chỉ email của bạn ở đâyLưu tên, email và trang web của tôi trong trình duyệt này cho lần tiếp theo tôi nhận xét.
VỀ CHÚNG TÔISổ tay doanh trí - Nơi chia sẻ kiến thức, kỹ năng, cơ hội và tin tức kinh doanh. Là nguồn học liệu mở về kinh doanh được cập nhật liên tục và hoàn toàn miễn phí!
Xây dựng và vận hành bởi Công ty cổ phần Bizhow
- SĐT: 0945 000 129 - Địa chỉ: Số 773/10 Nguyễn Duy Trinh, Phường Phú Hữu, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam (Bản đồ) Liên hệ chúng tôi: [email protected]THEO DÕI CHÚNG TÔI © Copyright 2026 Sổ tay doanh trí | Xây dựng và phát triển bởi CÔNG TY CỔ PHẦN BIZHOWTừ khóa » Hàng May Sẵn Tiếng Anh Là Gì
-
May Sẵn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
"quần áo May Sẵn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
QUẦN ÁO MAY SẴN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hàng May Sẵn Tiếng Anh Là Gì
-
May Sẵn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "hàng May Sẵn" - Là Gì?
-
Quần áo May Sẵn - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
'may Sẵn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Người Bán Quần áo May Sẵn Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Ý Nghĩa Của Ready-to-wear Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ready Made Clothing - Từ điển Số
-
875+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc