Reduce - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn)IPA(ghi chú):/ɹɪˈdjuːs/, /ɹɪˈd͡ʒuːs/
- (Anh Mỹ thông dụng)IPA(ghi chú):/ɹɪˈd(j)us/
- (CA)IPA(ghi chú):[ɹɪˈd(j)ʉːs], [ɹɪˈdɪu̯s]
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -uːs
Ngoại động từ
reduce ngoại động từ /rɪ.ˈduːs/
- Giảm, giảm bớt, hạ. to reduce speed — giảm tốc độ to reduce prices — giảm (hạ) giá to reduce the establishment — giảm biên chế; giảm ngân sách cơ quan
- Làm nhỏ đi, làm gầy đi, làm yếu đi. to be reduced to a shadow (skeleton) — gầy đi chỉ còn là một bộ xương to be greatly reduced by illness — ốm gầy đi nhiều
- Làm nghèo đi, làm cho sa sút. to be in reduced circumstances — bị sa sút
- Làm cho, khiến phải, bắt phải. to reduce to silence — bắt phải im lặng to reduce to submission — bắt phải phục tùng
- Đổi, biến đổi (sang một trạng thái, hình thức đơn giản hơn, kém hơn). to reduce something to ashes — biến vật gì thành tro bụi
- Giáng cấp, hạ tầng công tác (một sĩ quan). to reduce an officer to the ranks — giáng cấp một sĩ quan xuống làm lính thường
- Chinh phục được, bắt phải đầu hàng. to reduce a province — chinh phục được một tỉnh to reduce a fort — bắt một pháo đài để đầu hàng
- (Y học) Chữa, bó (xương gây), nắn (chỗ trật khớp).
- (Hoá học) Khử.
- (Toán học) Rút gọn; quy về. reduced characteristic equation — phương trình đặc trưng rút gọn
- (Kỹ thuật) Cán dát (kim loại); ép, nén.
Chia động từ
reduce| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to reduce | |||||
| Phân từ hiện tại | reducing | |||||
| Phân từ quá khứ | reduced | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | reduce | reduce hoặc reducest¹ | reduces hoặc reduceth¹ | reduce | reduce | reduce |
| Quá khứ | reduced | reduced hoặc reducedst¹ | reduced | reduced | reduced | reduced |
| Tương lai | will/shall²reduce | will/shallreduce hoặc wilt/shalt¹reduce | will/shallreduce | will/shallreduce | will/shallreduce | will/shallreduce |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | reduce | reduce hoặc reducest¹ | reduce | reduce | reduce | reduce |
| Quá khứ | reduced | reduced | reduced | reduced | reduced | reduced |
| Tương lai | weretoreduce hoặc shouldreduce | weretoreduce hoặc shouldreduce | weretoreduce hoặc shouldreduce | weretoreduce hoặc shouldreduce | weretoreduce hoặc shouldreduce | weretoreduce hoặc shouldreduce |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | reduce | — | let’s reduce | reduce | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
reduce nội động từ /rɪ.ˈduːs/
- Tự làm cho nhẹ cân đi (người).
Chia động từ
reduce| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to reduce | |||||
| Phân từ hiện tại | reducing | |||||
| Phân từ quá khứ | reduced | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | reduce | reduce hoặc reducest¹ | reduces hoặc reduceth¹ | reduce | reduce | reduce |
| Quá khứ | reduced | reduced hoặc reducedst¹ | reduced | reduced | reduced | reduced |
| Tương lai | will/shall²reduce | will/shallreduce hoặc wilt/shalt¹reduce | will/shallreduce | will/shallreduce | will/shallreduce | will/shallreduce |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | reduce | reduce hoặc reducest¹ | reduce | reduce | reduce | reduce |
| Quá khứ | reduced | reduced | reduced | reduced | reduced | reduced |
| Tương lai | weretoreduce hoặc shouldreduce | weretoreduce hoặc shouldreduce | weretoreduce hoặc shouldreduce | weretoreduce hoặc shouldreduce | weretoreduce hoặc shouldreduce | weretoreduce hoặc shouldreduce |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | reduce | — | let’s reduce | reduce | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reduce”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/uːs
- Vần:Tiếng Anh/uːs/2 âm tiết
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Nội động từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Cách Phát âm Chữ Reduce
-
REDUCE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
REDUCE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cách Phát âm Reduce - Tiếng Anh - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'reduce' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Chuỗi Phát âm IPA: Giảm âm (Reduction) | Anh Ngữ Ms Hoa
-
6 Quy Tắc Trọng âm Cần Ghi Nhớ Trong Làm Bài Thi Tiếng Anh - Dân Trí
-
Cách Phát âm đuôi 'ed' Trong Tiếng Anh - Accent Reduction In Vietnam
-
Bài Tập Phát âm S, Es, Ed Và Trọng âm (Có đáp án) | ELSA Speak
-
Reuse đọc Là Gì Mới Nhất Năm 2022 | Bắp
-
Reducing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Dán Văn Bản Tiếng Anh Của Bạn ở đây - ToPhonetics
-
Reduce Nghĩa Là Gì? Từ đồng Và Trái Nghĩa Với Reduce | Hegka
-
Reduce Speed Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Vowel Reduction – Mạnh Hay Yếu. - Chuyện Học Vinglish.