REED | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- algae
- algae bloom
- Andromeda
- bacopa
- bladderwort
- flag iris
- green alga
- gulfweed
- haidai
- kelp
- papyrus
- peppergrass
- phytoplankton
- pickerel weed
- plankton
- sea lettuce
- seagrass
- seaweed
- sedge
- sphagnum
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Musical instruments (Định nghĩa của reed từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)reed | Từ điển Anh Mỹ
reednoun [ C ] us /rid/ Add to word list Add to word list a type of tall, stiff grass that grows near water A reed is also a thin strip of wood in some musical instruments, such as the clarinet or oboe, that produces sound when air is blown over it. (Định nghĩa của reed từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của reed
reed Of the loam buildings, the wooden poles and the reeds represented the inflammable materials. Từ Cambridge English Corpus An ancient city, protected by matted reeds, a creator of ruin. Từ Cambridge English Corpus We have seen to our sorrow miles of it, full of thistles, reeds and rubbish, and producing little. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We see reeds and rushes where before there was pasture. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The three-tier mahogany buffet with partially reeded slender balustrade upright supports was a theme of his television programme. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I regret to say that some of our allies today are broken reeds. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They are merely reeds shaken by the wind of political pressure. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The huts were constructed of corrugated iron, bamboo and woven reeds, and would have been quite inadequate to keep out a really heavy rainfall. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Our clumsy novices play their part in creating isolationists by talk which allows them to misrepresent us by calling us broken reeds and ingrates. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Elementary education is essentially a preparatory education, and ought to be organised with regard for the growing reeds of the child. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He could tell us about the optimum wind pressures for chorus reeds or the composition of mixtures. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They were cultivating this land which had never grown anything but reeds before, and they were producing their own rice. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The manufacture of these reeds takes place in my constituency, by highly skilled persons who are very anxious to retain this export trade. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 If he will not do this, will he at least explain why there reeds to be secrecy over such an important matter? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Furthermore, the reeds themselves can take up a proportion of the waste, including metals, and aquatic plants are being used to extract and recover precious metals from waste waters. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của reed Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của reed là gì?Bản dịch của reed
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 蘆葦(稈), (吹奏樂器的)簧片,簧舌… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 芦苇(杆), (吹奏乐器的)簧片,簧舌… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha caña, junco, junco [masculine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha junco, cana, caniço… Xem thêm trong tiếng Việt cây sậy, ống sáo bằng sậy… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý (植物)アシ, ヨシ, 葦(あし)… Xem thêm kamış, saz, kamış ağızlık… Xem thêm roseau [masculine], roseau, anche… Xem thêm canya, jonc… Xem thêm riet… Xem thêm rákos, plátek… Xem thêm rør, rørgræs, rørblad… Xem thêm buluh, pipa… Xem thêm ต้นไม้จำพวกอ้อหรือกก, ขลุ่ย… Xem thêm trzcina, stroik… Xem thêm vass, rörblad… Xem thêm sejenis rumput, sejenis alat muzik… Xem thêm das Schilf, das Rohrblatt… Xem thêm siv [neuter], siv, (tak)rør… Xem thêm 갈대… Xem thêm очерет, язичок… Xem thêm canna, cannuccia, ancia… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
redux redwing redwood Redwood National Park reed reed bed reed instrument reed organ reeded {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của reed
- reed bed
- broken reed
- double reed
- double-reed
- reed organ
- single reed
- single-reed
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add reed to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm reed vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cây Sậy Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cây Sậy In English - Glosbe Dictionary
-
CÂY SẬY In English Translation - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "cây Sậy" - Là Gì?
-
Use Cây Sậy In Vietnamese Sentence Patterns Has Been ...
-
Meaning Of 'sậy' In Vietnamese - English
-
Phragmites Australis – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sậy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Lau Sậy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cây Sậy: Dược Liệu Cổ Truyền Giúp Lợi Tiểu, Thanh Nhiệt
-
Con Người Có Là... Cây Sậy? - Báo Công An Nhân Dân điện Tử
-
Cây Sậy | BvNTP - Bệnh Viện Nguyễn Tri Phương
-
"lau Sậy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore