Relieve | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: relieve Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: relieve Best translation match: | English | Vietnamese |
| relieve | * ngoại động từ - làm an tâm, làm yên lòng, làm dịu, làm khuây khoả, an ủi =to relieve someone's mind+ làm ai an tâm =to feel relieved+ cảm thấy yên lòng - làm nhẹ bớt, giảm bớt (gánh nặng, lo âu, phiền muộn...) =to relieve someone's anxiety+ làm cho ai bớt lo âu =to relieve someone of his load+ làm nhẹ bớt gánh nặng cho ai, cất gánh nặng cho ai =to relieve someone's of his position+ cách chức ai =to relieve one's feelings+ nói hết cho hả dạ, nói hết ý nghĩ của mình cho nhẹ người =to relieve someone of his cash (purse)+(đùa cợt) đỡ nhẹ túi tiền của ai - giúp đỡ, cứu giúp, cứu trợ - giải vây =the town was relieved+ thành phố đã được giải vây - đổi (gác) - (kỹ thuật) khai thông - làm cho vui lên, làm cho đỡ đều đều tử nhạt, làm cho đỡ căng thẳng * ngoại động từ - đắp (khắc, chạm) nổi - nêu bật lên, làm nổi bật lên (trên một cái nền nào đó...) |
| English | Vietnamese |
| relieve | cứ yên ; cứu giúp ; dịu ; giúp giảm bớt ; giúp ; giúp đỡ ; giải toả ; giải ; giảm bớt ; giảm ; gân ; làm giảm ; thay ; toả ; tươi tỉnh ; tước ; xoa dịu ; yên ; đuổi ; đổi ; đỡ đần ; |
| relieve | cứ yên ; cứu giúp ; dịu ; giúp ; giúp đỡ ; giải toả ; giải ; giảm bớt ; giảm ; gân ; làm giảm ; thay ; toả ; tươi tỉnh ; tước ; xoa dịu ; yên ; đuổi ; đổi ; đỡ đần ; |
| English | English |
| relieve; alleviate; assuage; palliate | provide physical relief, as from pain |
| relieve; take over | free someone temporarily from his or her obligations |
| relieve; exempt; free | grant relief or an exemption from a rule or requirement to |
| relieve; allay; ease; still | lessen the intensity of or calm |
| relieve; salvage; salve; save | save from ruin, destruction, or harm |
| relieve; unbosom | relieve oneself of troubling information |
| relieve; remedy | provide relief for |
| relieve; excuse; exempt; let off | grant exemption or release to |
| relieve; lighten | alleviate or remove (pressure or stress) or make less oppressive |
| English | Vietnamese |
| relieve | * ngoại động từ - làm an tâm, làm yên lòng, làm dịu, làm khuây khoả, an ủi =to relieve someone's mind+ làm ai an tâm =to feel relieved+ cảm thấy yên lòng - làm nhẹ bớt, giảm bớt (gánh nặng, lo âu, phiền muộn...) =to relieve someone's anxiety+ làm cho ai bớt lo âu =to relieve someone of his load+ làm nhẹ bớt gánh nặng cho ai, cất gánh nặng cho ai =to relieve someone's of his position+ cách chức ai =to relieve one's feelings+ nói hết cho hả dạ, nói hết ý nghĩ của mình cho nhẹ người =to relieve someone of his cash (purse)+(đùa cợt) đỡ nhẹ túi tiền của ai - giúp đỡ, cứu giúp, cứu trợ - giải vây =the town was relieved+ thành phố đã được giải vây - đổi (gác) - (kỹ thuật) khai thông - làm cho vui lên, làm cho đỡ đều đều tử nhạt, làm cho đỡ căng thẳng * ngoại động từ - đắp (khắc, chạm) nổi - nêu bật lên, làm nổi bật lên (trên một cái nền nào đó...) |
| relieved | * tính từ - cảm thấy bớt căng thẳng, thể hiện bớt căng thẳng |
| reliever | * danh từ - người cứu tế, người cứu viện, người cứu trợ * danh từgười an ủi, người giải khuây - thuốc làm dịu đau - vật an ủi, vật giải khuây |
| relieving | * tính từ - cứu trợ; cứu viện - làm yên tân; an ủi; làm khuây khoả (lo âu); giải buồn |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Giải Tỏa Căng Thẳng Dịch Tiếng Anh
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Chỉ Cảm Giác 'stress' - VnExpress
-
Giải Tỏa Căng Thẳng Trong Tiếng Anh, Dịch | Glosbe
-
Giải Tỏa Căng Thẳng In English | Glosbe - Glosbe Dictionary
-
GIẢI TOẢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BẠN GIẢI TỎA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Giải Toả Bằng Tiếng Anh
-
LÀM BỚT CĂNG THẲNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cách Giảm Stress, Căng Thẳng, Hiệu Quả, đơn Giản Ngay Tại Nhà
-
[PDF] Những Việc Cần Làm Khi Căng Thẳng:
-
Tổng Hợp Bài Viết Về Stress Bằng Tiếng Anh Hay - Step Up English
-
Vietgle Tra Từ - Dịch Song Ngữ - Giải Toả Căng Thẳng - Coviet
-
Trào Lưu Giải Tỏa Căng Thẳng Tại "phòng Trút Giận" ở Singapore
-
Làm Thế Nào để Giải Tỏa Căng Thẳng Khi Luyện Thi TOEIC?
-
Giải Tỏa Căng Thẳng Tiếng Anh Là Gì