Reprinted Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ reprinted tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | reprinted (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ reprintedBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
reprinted tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ reprinted trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ reprinted tiếng Anh nghĩa là gì.
reprint /'ri:'print/* danh từ- sự in lại, sự tái bản- sách được tái bản* ngoại động từ- in lại, tái bản (sách...)reprint- in lại
Thuật ngữ liên quan tới reprinted
- corn-land tiếng Anh là gì?
- halberd tiếng Anh là gì?
- spendable tiếng Anh là gì?
- hosier tiếng Anh là gì?
- calaber tiếng Anh là gì?
- writs tiếng Anh là gì?
- ulama tiếng Anh là gì?
- heirophant tiếng Anh là gì?
- thermoscope tiếng Anh là gì?
- dramatized tiếng Anh là gì?
- inextensible tiếng Anh là gì?
- intergenic tiếng Anh là gì?
- self-conjugate tiếng Anh là gì?
- logon file tiếng Anh là gì?
- primality tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của reprinted trong tiếng Anh
reprinted có nghĩa là: reprint /'ri:'print/* danh từ- sự in lại, sự tái bản- sách được tái bản* ngoại động từ- in lại, tái bản (sách...)reprint- in lại
Đây là cách dùng reprinted tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ reprinted tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
reprint /'ri:'print/* danh từ- sự in lại tiếng Anh là gì? sự tái bản- sách được tái bản* ngoại động từ- in lại tiếng Anh là gì? tái bản (sách...)reprint- in lại
Từ khóa » Tái Bản Tiếng Anh Là Gì
-
• Tái Bản, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Reprint, Re-edit, Reissue
-
TÁI BẢN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tái Bản In English - Glosbe Dictionary
-
Tái Bản Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TÁI BẢN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÁI BẢN - Translation In English
-
"tái Bản" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"tái Bản (sách)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"tái Bản" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tái Bản Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Tái Bản Là Gì? Quy định Về Tái Bản Tác Phẩm Theo Luật Xuất Bản?
-
Nghĩa Của Từ Tái Bản Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
'tái Bản' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Reprint Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
reprinted (phát âm có thể chưa chuẩn)