Tái Bản In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tái bản" into English
reprint, re-edit, reissue are the top translations of "tái bản" into English.
tái bản + Add translation Add tái bảnVietnamese-English dictionary
-
reprint
verbNó được tái bản hàng nghìn lần, người ta khoái nó.
It's been reprinted thousands of times, totally ripped off.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
re-edit
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
reissue
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
republish
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tái bản" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tái bản" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tái Bản Tiếng Anh Là Gì
-
• Tái Bản, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Reprint, Re-edit, Reissue
-
TÁI BẢN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tái Bản Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TÁI BẢN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÁI BẢN - Translation In English
-
"tái Bản" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"tái Bản (sách)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"tái Bản" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tái Bản Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Tái Bản Là Gì? Quy định Về Tái Bản Tác Phẩm Theo Luật Xuất Bản?
-
Nghĩa Của Từ Tái Bản Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
'tái Bản' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Reprint Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Reprinted Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt