Repurchase Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ repurchase tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | repurchase (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ repurchaseBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
repurchase tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ repurchase trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ repurchase tiếng Anh nghĩa là gì.
repurchase* ngoại động từ- mua lại* danh từ- vật mua lại, sự mua lạirepurchase- (toán kinh tế) mua lại
Thuật ngữ liên quan tới repurchase
- access permission tiếng Anh là gì?
- procephalic tiếng Anh là gì?
- exaggeratory tiếng Anh là gì?
- philomath tiếng Anh là gì?
- threading tiếng Anh là gì?
- taxed tiếng Anh là gì?
- spiculum tiếng Anh là gì?
- Papuans tiếng Anh là gì?
- shading tiếng Anh là gì?
- de luxe tiếng Anh là gì?
- ambulance tiếng Anh là gì?
- leadsman tiếng Anh là gì?
- rejoin tiếng Anh là gì?
- apostolical tiếng Anh là gì?
- ferry-bridge tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của repurchase trong tiếng Anh
repurchase có nghĩa là: repurchase* ngoại động từ- mua lại* danh từ- vật mua lại, sự mua lạirepurchase- (toán kinh tế) mua lại
Đây là cách dùng repurchase tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ repurchase tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
repurchase* ngoại động từ- mua lại* danh từ- vật mua lại tiếng Anh là gì? sự mua lạirepurchase- (toán kinh tế) mua lại
Từ khóa » Sự Mua Lại Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Sự Mua Lại Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
-
SỰ MUA LẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ MUA LẠI - Translation In English
-
Sự Mua Lại In English - Glosbe Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "sự Mua Lại" - Là Gì?
-
"mua Lại" Là Gì? Nghĩa Của Từ Mua Lại Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"sự Mua Lại (công Ty)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Mua Lại Tiếng Anh Là Gì
-
Mua Lại (Acquisition) Là Gì? Các Hình Thức Mua Lại Doanh Nghiệp
-
Sự Mua Lại ( Redemption Là Gì ? Nghĩa Của Từ Redeem Trong ...
-
Mua Lại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sự Mua Lại (Redemption) Trong Tài Chính Là Gì? - VietnamBiz
-
[PDF] Bảng Chú Giải Thuật Ngữ Các định Nghĩa - IFAC
-
M&A Là Gì? Lợi ích Của M&a Và Các Hình Thức M&a Phổ Biến
repurchase (phát âm có thể chưa chuẩn)