Residuum Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ residuum tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | residuum (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ residuumBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
residuum tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ residuum trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ residuum tiếng Anh nghĩa là gì.
residuum /ri'zidjuəm/* danh từ, số nhiều residua /ri'zidjuə/- phần còn lại- (hoá học) bã- (toán học) số dư- số chưa tính; số tính nhầm vào (khi tính nhầm)- (từ cổ,nghĩa cổ) cặn bã của xã hội
Thuật ngữ liên quan tới residuum
- wherryman tiếng Anh là gì?
- condolent tiếng Anh là gì?
- barometer tiếng Anh là gì?
- certifications tiếng Anh là gì?
- polyonymy tiếng Anh là gì?
- sighed tiếng Anh là gì?
- worriedly tiếng Anh là gì?
- lingala tiếng Anh là gì?
- gaieties tiếng Anh là gì?
- shoehorns tiếng Anh là gì?
- blob tiếng Anh là gì?
- scapulars tiếng Anh là gì?
- cheiropteran tiếng Anh là gì?
- curability tiếng Anh là gì?
- trimorphic tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của residuum trong tiếng Anh
residuum có nghĩa là: residuum /ri'zidjuəm/* danh từ, số nhiều residua /ri'zidjuə/- phần còn lại- (hoá học) bã- (toán học) số dư- số chưa tính; số tính nhầm vào (khi tính nhầm)- (từ cổ,nghĩa cổ) cặn bã của xã hội
Đây là cách dùng residuum tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ residuum tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
residuum /ri'zidjuəm/* danh từ tiếng Anh là gì? số nhiều residua /ri'zidjuə/- phần còn lại- (hoá học) bã- (toán học) số dư- số chưa tính tiếng Anh là gì? số tính nhầm vào (khi tính nhầm)- (từ cổ tiếng Anh là gì?nghĩa cổ) cặn bã của xã hội
Từ khóa » Cặn Bã Của Xã Hội Tiếng Anh Là Gì
-
CẶN BÃ CỦA XÃ HỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cặn Bã Của Xã Hội Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Những Kẻ Xấu Này Là Cặn Bã Của Xã Hội." Tiếng Anh Là Gì?
-
Cặn Bã Của Xã Hội: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa ...
-
CẶN BÃ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đồ Cặn Bã - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "cặn Bã" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Cặn Bã Bằng Tiếng Anh
-
Scummy Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Scum - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Underworld, Từ Underworld Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Từ điển Việt Anh - Từ Cặn Bã Của Xã Hội Dịch Là Gì
residuum (phát âm có thể chưa chuẩn)