Respect đi Với Giới Từ Gì? Cách Dùng Respect
Có thể bạn quan tâm
Respect đi với giới từ gì? Cách dùng respect như thế nào? là câu hỏi chung của rất nhiều người. Để hiểu hơn về ý nghĩa, ngữ pháp cũng như cách sử dụng “Respect” trong Tiếng Anh như thế nào, hãy cùng Ngolongnd.net tìm hiểu chi tiết ngay trong bài viết dưới đây.

Nội dung chính:
- Respect có nghĩa là gì?
- Respect đi với giới từ gì?
- RESPECT for somebody/something
- RESPECT to something
- with respect to; in respect of
- respects to someone
- Cách dùng respect
- Respect for somebody/something
- Respect somebody/something
- Out of Respect
- Bài tập
Respect có nghĩa là gì?
respect /ris’pekt/
- danh từ
- sự tôn trọng, sự kính trọng
- to have respect for somebody: tôn trọng người nào
- (số nhiều) lời kính thăm
- give my respects to your uncle: cho tôi gửi lời kính thăm chú anh
- to go to pay one’s respects to: đến chào (ai)
- sự lưu tâm, sự chú ý
- to do something without respect to the consequences: làm việc gì mà không chú ý đến hậu quả
- mối quan hệ, mối liên quan
- with respect to; in respect of: về, đối với (vấn đề gì, ai…)
- điểm; phương diện
- in every respect; in all respects: mọi phương diện
- sự tôn trọng, sự kính trọng
- ngoại động từ
- tôn trọng, kính trọng
- to be respected by all: được mọi người kính trọng
- to respect the law: tôn trọng luật pháp
- to respect oneself: sự trọng
- lưu tâm, chú ý
- tôn trọng, kính trọng
Respect đi với giới từ gì?
RESPECT for somebody/something
Lưu ý rằng, trong cấu trúc này, RESPECT là một danh từ không đếm được, hoặc ở dạng số ít. RESPECT được dùng để chỉ một cảm giác thừa nhận ai đó, điều gì đó vì những cống hiến, thành tự tốt của họ.
Ví dụ:
- They feel a deep and mutual respect for each other.
- Họ cảm thấy sâu sắc và tôn trọng lẫn nhau.
- You did a great job. Respect!
- Bạn đã làm một công việc tuyệt vời. Tôi khâm phục điều đó!
RESPECT to something
Sự lưu tâm, sự chú ý. to do something without respect to the consequences — làm việc gì mà không chú ý đến hậu quả
with respect to; in respect of
về, đối với (vấn đề gì, ai…)
respects to someone
(Số nhiều) Lời kính thăm. give my respects to your uncle — cho tôi gửi lời kính thăm chú anh to go to pay one’s respects to — đến chào (ai)
Cách dùng respect
Respect for somebody/something
Đây là cấu trúc Respect thông dụng đầu tiên, có nghĩa là “sự tôn trọng dành cho ai/điều gì”. Respect ở đây là một danh từ.
Ví dụ:
Students from class 5b are excellent. That’s why people have respect for them. Các học sinh từ lớp 5b giỏi xuất sắc. Đó là lí do vì sao mọi người có sự tôn trọng dành cho họ. They will bring flowers and presents to show respect for the teacher. Các bạn ấy sẽ đem hoa và quà để thể hiện sự tôn kính dành cho người giáo viên.
Keith has a lot of respect for his wife’s job. Keith dành nhiều sự tôn trọng cho công việc của vợ anh ấy.
Respect somebody/something
Cấu trúc Respect thứ hai dùng để chỉ hành động “tôn trọng ai/điều gì”. Trong cấu trúc này, Respect đóng vai trò động từ.
Ví dụ:
We must respect older people. Chúng ta phải tôn trọng người lớn tuổi hơn. cấu trúc respect They don’t respect their teacher. Họ không tôn trọng giáo viên của họ. We respect your meticulousness. Chúng tôi tôn trọng sự tỉ mỉ của bạn. Xem thêm: Hiểu ngay cấu trúc promise trong vài phút
Out of Respect
Cụm từ “out of respect” có nghĩa là “với sự tôn trọng, bằng sự tôn trọng”. Cụm từ này được sử dụng với hành động nào đó xuất phát từ sự tôn trọng dành cho ai/điều gì. Respect trong cụm từ này là một danh từ.
Ví dụ:
Out of respect for the audience, they take a bow politely. Với sự tôn trọng dành cho khán giả, họ cúi chào một cách lịch sự. cấu trúc respect My family always takes good care of the altar out of respect for our ancestors. Gia đình chúng tôi luôn chăm sóc bàn thờ thật tốt với sự tôn trọng dành cho tổ tiên của chúng tôi. Out of respect for our mother, we will have a garden full of roses – her favorite type of flower. Với sự tôn trọng dành cho mẹ, chúng tôi sẽ có một ngôi vườn đầy hoa hồng – loài hoa yêu thích của bà ấy.
Bài tập
Download [16.20 KB]
Từ khóa » Paying Respect đi Với Giới Từ Gì
-
Cấu Trúc Respect Và Cách Sử Dụng Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
Ý Nghĩa Của Pay Your Respects Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Respect Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Respect Là Gì Và Cấu Trúc Từ Respect Trong Câu Tiếng Anh
-
Cách Sử Dụng Cấu Trúc Respect Trong Tiếng Anh - IELTS Vietop
-
Respect - Wiktionary Tiếng Việt
-
• To Pay Respect, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Respect" | HiNative
-
Nghĩa Của Từ : Respect | Vietnamese Translation
-
Pay Respect Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
Cách Dùng Cấu Trúc Respect Trong Tiếng Anh - Pantado
-
Nghĩa Của Từ Respect, Từ Respect Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
[PDF] Các Điều Khoản Và Điều Kiện Ngân Hàng Chung General Banking ...
-
Nghĩa Của Từ Respect - Từ điển Anh - Việt