Rest In Peace Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "rest in peace" thành Tiếng Việt

Requiescat in pace là bản dịch của "rest in peace" thành Tiếng Việt.

rest in peace verb ngữ pháp

A blessing or expression of hope that a deceased person is at peace. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Requiescat in pace

    short epitaph or idiomatic expression wishing eternal rest and peace to someone who has died

    wikidata
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rest in peace " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "rest in peace" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Mong Bà Yên Nghỉ Tiếng Anh Là Gì