Restore Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ restore tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | restore (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ restoreBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
restore tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ restore trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ restore tiếng Anh nghĩa là gì.
restore /ris'tɔ:/* ngoại động từ- hoàn lại, trả lại=to restore something to someone+ trả lại vật gì cho ai- sửa chữa lại, phục hồi lại, xây dựng lại như cũ (toà nhà, bức tranh...)- phục (chức)=to restore someone to his former post+ phục hồi lại chức vị cho người nào- đặt lại chỗ cũ=to restore something to its place+ đặt lại vật gì vào chỗ cũ- khôi phục lại, hồi phục (sức khoẻ...); lập lại=to restore one's health+ hồi phục sức khoẻ=to restore peace+ lập lại hoà bình- tạo lại (hình dạng của một con vật đã tuyệt giống, một công trình xây dựng đã đổ nát)restore- phục hồi, xây dựng lại
Thuật ngữ liên quan tới restore
- slithered tiếng Anh là gì?
- exhaustible tiếng Anh là gì?
- high-handedly tiếng Anh là gì?
- weirdos tiếng Anh là gì?
- mandator tiếng Anh là gì?
- assassinated tiếng Anh là gì?
- deaconesses tiếng Anh là gì?
- outworked tiếng Anh là gì?
- ranches tiếng Anh là gì?
- reciprocation tiếng Anh là gì?
- quarrelled tiếng Anh là gì?
- perfection tiếng Anh là gì?
- stases tiếng Anh là gì?
- bibber tiếng Anh là gì?
- counter-jumper tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của restore trong tiếng Anh
restore có nghĩa là: restore /ris'tɔ:/* ngoại động từ- hoàn lại, trả lại=to restore something to someone+ trả lại vật gì cho ai- sửa chữa lại, phục hồi lại, xây dựng lại như cũ (toà nhà, bức tranh...)- phục (chức)=to restore someone to his former post+ phục hồi lại chức vị cho người nào- đặt lại chỗ cũ=to restore something to its place+ đặt lại vật gì vào chỗ cũ- khôi phục lại, hồi phục (sức khoẻ...); lập lại=to restore one's health+ hồi phục sức khoẻ=to restore peace+ lập lại hoà bình- tạo lại (hình dạng của một con vật đã tuyệt giống, một công trình xây dựng đã đổ nát)restore- phục hồi, xây dựng lại
Đây là cách dùng restore tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ restore tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
restore /ris'tɔ:/* ngoại động từ- hoàn lại tiếng Anh là gì? trả lại=to restore something to someone+ trả lại vật gì cho ai- sửa chữa lại tiếng Anh là gì? phục hồi lại tiếng Anh là gì? xây dựng lại như cũ (toà nhà tiếng Anh là gì? bức tranh...)- phục (chức)=to restore someone to his former post+ phục hồi lại chức vị cho người nào- đặt lại chỗ cũ=to restore something to its place+ đặt lại vật gì vào chỗ cũ- khôi phục lại tiếng Anh là gì? hồi phục (sức khoẻ...) tiếng Anh là gì? lập lại=to restore one's health+ hồi phục sức khoẻ=to restore peace+ lập lại hoà bình- tạo lại (hình dạng của một con vật đã tuyệt giống tiếng Anh là gì? một công trình xây dựng đã đổ nát)restore- phục hồi tiếng Anh là gì? xây dựng lại
Từ khóa » Khôi Phục Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Khôi Phục Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
KHÔI PHỤC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khôi Phục In English - Glosbe Dictionary
-
KHÔI PHỤC - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "khôi Phục" - Là Gì?
-
Khôi Phục Lại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÁCH ĐỂ KHÔI PHỤC LẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHÔI PHỤC DỮ LIỆU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Restore Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Khôi Phục Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Recovery | Vietnamese Translation
-
Phục Hồi Tiếng Hàn Là Gì - SGV
restore (phát âm có thể chưa chuẩn)