Reversing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ reversing tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm reversing tiếng Anh reversing (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ reversing

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

reversing tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ reversing trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ reversing tiếng Anh nghĩa là gì.

reversing* danh từ- sự đảo chiều= sign reversing+sự đổi dấureverse /ri'və:s/* tính từ- đảo, nghịch, ngược lại, trái lại=in the reverse direction+ ngược chiều=the reverse side+ mặt trái=reverse current+ dòng nước ngược* danh từ- (the reverse) điều trái ngược=it is quite the reverse+ hoàn toàn ngược lại- bề trái, mặt trái (của đồng tiền, tờ giấy, huân chương...)- sự chạy lùi (ô tô)=on the reverse+ đang chạy lùi- sự thất bại; vận rủi, vận bĩ=to suffer a reverse+ bị thất bại- miếng đánh trái- (kỹ thuật) sự đổi chiều* ngoại động từ- đảo ngược, lộn ngược, lộn (cái áo) lại=to arms+ mang súng dốc ngược- đảo lộn (thứ tự)- cho chạy lùi=to reverse the engine+ cho máy chạy lùi- thay đổi hoàn toàn (chính sách, lệnh, quyết định, ý kiến...)- (pháp lý) huỷ bỏ, thủ tiêu (bản án...)* nội động từ- đi ngược chiều- xoay tròn ngược chiều (người nhảy điệu vănơ)- chạy lùi (ô tô)- đổi chiều (máy)reverse- ngược, nghịch đảo

Thuật ngữ liên quan tới reversing

  • wealthiest tiếng Anh là gì?
  • philodendra tiếng Anh là gì?
  • metastatic tiếng Anh là gì?
  • clamys tiếng Anh là gì?
  • hautboy tiếng Anh là gì?
  • mode tiếng Anh là gì?
  • growls tiếng Anh là gì?
  • relinquishes tiếng Anh là gì?
  • huddled tiếng Anh là gì?
  • dischargers tiếng Anh là gì?
  • parish council tiếng Anh là gì?
  • mill construction tiếng Anh là gì?
  • caitiffs tiếng Anh là gì?
  • cd tiếng Anh là gì?
  • superintends tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của reversing trong tiếng Anh

reversing có nghĩa là: reversing* danh từ- sự đảo chiều= sign reversing+sự đổi dấureverse /ri'və:s/* tính từ- đảo, nghịch, ngược lại, trái lại=in the reverse direction+ ngược chiều=the reverse side+ mặt trái=reverse current+ dòng nước ngược* danh từ- (the reverse) điều trái ngược=it is quite the reverse+ hoàn toàn ngược lại- bề trái, mặt trái (của đồng tiền, tờ giấy, huân chương...)- sự chạy lùi (ô tô)=on the reverse+ đang chạy lùi- sự thất bại; vận rủi, vận bĩ=to suffer a reverse+ bị thất bại- miếng đánh trái- (kỹ thuật) sự đổi chiều* ngoại động từ- đảo ngược, lộn ngược, lộn (cái áo) lại=to arms+ mang súng dốc ngược- đảo lộn (thứ tự)- cho chạy lùi=to reverse the engine+ cho máy chạy lùi- thay đổi hoàn toàn (chính sách, lệnh, quyết định, ý kiến...)- (pháp lý) huỷ bỏ, thủ tiêu (bản án...)* nội động từ- đi ngược chiều- xoay tròn ngược chiều (người nhảy điệu vănơ)- chạy lùi (ô tô)- đổi chiều (máy)reverse- ngược, nghịch đảo

Đây là cách dùng reversing tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ reversing tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

reversing* danh từ- sự đảo chiều= sign reversing+sự đổi dấureverse /ri'və:s/* tính từ- đảo tiếng Anh là gì? nghịch tiếng Anh là gì? ngược lại tiếng Anh là gì? trái lại=in the reverse direction+ ngược chiều=the reverse side+ mặt trái=reverse current+ dòng nước ngược* danh từ- (the reverse) điều trái ngược=it is quite the reverse+ hoàn toàn ngược lại- bề trái tiếng Anh là gì? mặt trái (của đồng tiền tiếng Anh là gì? tờ giấy tiếng Anh là gì? huân chương...)- sự chạy lùi (ô tô)=on the reverse+ đang chạy lùi- sự thất bại tiếng Anh là gì? vận rủi tiếng Anh là gì? vận bĩ=to suffer a reverse+ bị thất bại- miếng đánh trái- (kỹ thuật) sự đổi chiều* ngoại động từ- đảo ngược tiếng Anh là gì? lộn ngược tiếng Anh là gì? lộn (cái áo) lại=to arms+ mang súng dốc ngược- đảo lộn (thứ tự)- cho chạy lùi=to reverse the engine+ cho máy chạy lùi- thay đổi hoàn toàn (chính sách tiếng Anh là gì? lệnh tiếng Anh là gì? quyết định tiếng Anh là gì? ý kiến...)- (pháp lý) huỷ bỏ tiếng Anh là gì? thủ tiêu (bản án...)* nội động từ- đi ngược chiều- xoay tròn ngược chiều (người nhảy điệu vănơ)- chạy lùi (ô tô)- đổi chiều (máy)reverse- ngược tiếng Anh là gì? nghịch đảo

Từ khóa » Xoay Ngược Trong Tiếng Anh Là Gì