Từ điển Việt Anh "quay Ngược" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"quay ngược" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

quay ngược

Lĩnh vực: cơ khí & công trình
despin
  • sự quay ngược: despin
  • bộ cánh quạt quay ngược
    counter-rotating propellers
    bộ chống quay ngược (trong công tơ)
    reverse rotation detent
    bộ chống quay ngược (trong công tơ)
    reverse running stop
    bộ chống quay ngược (trong công tơ)
    reverse stop run
    điều khiển quay ngược
    backspace control
    dòng điện quay ngược hướng
    reversed current
    ký tự quay ngược
    backspace character
    nhánh ống quay ngược lại
    return tapping
    nước quay ngược lại
    return water
    ống đứng quay ngược lại
    return riser
    quay ngược (trong bánh xe răng)
    back-lash (in the gear)
    quay ngược cảnh đứt gãy
    fault drag
    quay ngược chiều kim đồng hồ
    counter clockwise rotation (CCW)
    quay ngược hướng
    reversal
    quay ngược trở lại
    turn back
    sự quay ngược
    backspace
    sự quay ngược
    backspacing
    sự quay ngược
    u turn
    sự quay ngược chiều
    reverse rotation
    tua bin kép có chiều quay ngược nhau
    double turbine (with blade wheels running in)
    van chặn quay ngược lại
    check valve
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Xoay Ngược Trong Tiếng Anh Là Gì