RICE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
RICE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[rais]Danh từĐộng từrice
Ví dụ về việc sử dụng Rice trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch brownrice
Rice, hot dog, and sunny side up eggs.Xem thêm
brown ricegạo lứtgạo lứcrice productionsản xuất lúa gạosản lượng gạorice flourbột gạorice exportsxuất khẩu gạorice cakesbánh gạorice winerượu gạorice cookernồi cơm điệnrice waternước gạonước cơmsusan ricesusan ricebà susan ricerice husktrấuglutinous ricegạo nếpcơm nếprice bowlbát cơmvựa lúatô cơmrice varietiescác giống lúais ricelà gạolà cơmrice cookersnồi cơm điệnrice importsnhập khẩu gạobasmati ricegạo basmatirice farmersnông dân trồng lúacooked ricenấu cơmnấu gạorice willgạo sẽlúa sẽRice trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - arroz
- Người pháp - riz
- Người đan mạch - ris
- Tiếng đức - reis
- Thụy điển - ris
- Na uy - ris
- Hà lan - rijst
- Tiếng ả rập - واﻷرز
- Hàn quốc - 쌀
- Tiếng nhật - 米
- Tiếng slovenian - riž
- Ukraina - райс
- Tiếng do thái - אורז
- Người hy lạp - ρύζι
- Người hungary - rizs
- Người serbian - pirinač
- Tiếng slovak - ryža
- Người ăn chay trường - ориз
- Urdu - چاول
- Tiếng rumani - orez
- Người trung quốc - 大米
- Malayalam - അരി
- Marathi - भात
- Telugu - బియ్యం
- Tamil - அரிசி
- Tiếng tagalog - bigas
- Tiếng bengali - চাল
- Tiếng mã lai - beras
- Thổ nhĩ kỳ - pilav
- Tiếng hindi - चावल
- Bồ đào nha - arroz
- Người ý - riso
- Tiếng croatia - riža
- Tiếng indonesia - beras
- Séc - rýže
- Tiếng nga - рис
- Kazakhstan - күріш
- Thái - ข้าว
- Đánh bóng - ryż
- Tiếng phần lan - riisi
Từ đồng nghĩa của Rice
elmer reizensteinTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Từ Rice
-
Rice Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
RICE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Từ Rice
-
Rice - Wiktionary Tiếng Việt
-
Rice | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
RICE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Rice | Vietnamese Translation
-
Top 14 Glutinous Rice Dịch Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Nghĩa Của Từ Rice Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'rice-paddies' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Rice - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Coffee,tea, Watch,hot,rice, Please Là Gì? Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt .