River Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ river tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | river (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ riverBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
river tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ river trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ river tiếng Anh nghĩa là gì.
river /'rivə/* danh từ- dòng sông=to sail up the river+ đi thuyền ngược dòng sông=to sail down the river+ đi thuyền xuôi dòng sông- dòng chảy tràn ngập, dòng chảy lai láng=a river of blood+ máu chảy lai láng- (nghĩa bóng) (the river) ranh giới giữa sự sống với sự chết=to cross the river+ qua sông; (nghĩa bóng) chết- (định ngữ) (thuộc) sông=river port+ cảng sông!to sell down river- (xem) sell
Thuật ngữ liên quan tới river
- antifraud tiếng Anh là gì?
- mesmeriser tiếng Anh là gì?
- jumbling tiếng Anh là gì?
- prescribed tiếng Anh là gì?
- acclimatizations tiếng Anh là gì?
- englander tiếng Anh là gì?
- flesh-tights tiếng Anh là gì?
- feyer tiếng Anh là gì?
- stamenless tiếng Anh là gì?
- Average tiếng Anh là gì?
- pin-money tiếng Anh là gì?
- dissatisfies tiếng Anh là gì?
- pursues tiếng Anh là gì?
- crashed tiếng Anh là gì?
- Solvent (= creditworthy) tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của river trong tiếng Anh
river có nghĩa là: river /'rivə/* danh từ- dòng sông=to sail up the river+ đi thuyền ngược dòng sông=to sail down the river+ đi thuyền xuôi dòng sông- dòng chảy tràn ngập, dòng chảy lai láng=a river of blood+ máu chảy lai láng- (nghĩa bóng) (the river) ranh giới giữa sự sống với sự chết=to cross the river+ qua sông; (nghĩa bóng) chết- (định ngữ) (thuộc) sông=river port+ cảng sông!to sell down river- (xem) sell
Đây là cách dùng river tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ river tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
river /'rivə/* danh từ- dòng sông=to sail up the river+ đi thuyền ngược dòng sông=to sail down the river+ đi thuyền xuôi dòng sông- dòng chảy tràn ngập tiếng Anh là gì? dòng chảy lai láng=a river of blood+ máu chảy lai láng- (nghĩa bóng) (the river) ranh giới giữa sự sống với sự chết=to cross the river+ qua sông tiếng Anh là gì? (nghĩa bóng) chết- (định ngữ) (thuộc) sông=river port+ cảng sông!to sell down river- (xem) sell
Từ khóa » Dòng Sông Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Dòng Sông Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
DÒNG SÔNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dòng Sông Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TỪ DÒNG SÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dòng Sông Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh ...
-
Dòng Sông đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "dòng Sông" - Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Song Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
SONG | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sông – Wikipedia Tiếng Việt
-
River - Wiktionary Tiếng Việt
-
River Tiếng Anh Là Gì? - ISeo1
river (phát âm có thể chưa chuẩn)