(Anh Mỹ thông dụng)enPR: rĭv'ər, IPA(ghi chú):/ˈɹɪvɚ/
Âm thanh (Mỹ):
(tập tin)
Âm thanh (Anh):
(tập tin)
Vần: -ɪvə(ɹ)
Tách âm: riv‧er
Danh từ
river /ˈrɪ.vɜː/
Dòng sông. to sail up the river — đi thuyền ngược dòng sông to sail down the river — đi thuyền xuôi dòng sông
Dòng chảy tràn ngập, dòng chảy lai láng. a river of blood — máu chảy lai láng
(Nghĩa bóng) (the river) ranh giới giữa sự sống với sự chết. to cross the river — qua sông; (nghĩa bóng) chết
(Định ngữ) (thuộc) sông. river port — cảng sông
Thành ngữ
to sell down river: Xem Sell
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “river”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
IPA: /ʁi.ve/
Ngoại động từ
river ngoại động từ/ʁi.ve/
Tán. River un clou — tán cái đinh
Ghép bằng đinh tán. River deux plaques de tôle — ghép hai tấm tôn bằng đinh tán
Gắn chặt, cột chặt; gắn rịt. Un lien invisible les rivait l’un à l’autre — một dây ràng buộc vô hình gắn rịt hai người với nhau Rivé à son travail — cột chặt vào công việc (không chịu rời ra) Regard rivé sur — mắt dán chặt vào Rester rivé sur place — đứng gí tại chỗ river son clou à quelqu'un — xem clou
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “river”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=river&oldid=2244701”