River - Wiktionary Tiếng Việt

river
  • Ngôn ngữ
  • Theo dõi
  • Sửa đổi
Xem thêm: River

Mục lục

  • 1 Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
      • 1.2.1 Thành ngữ
    • 1.3 Tham khảo
  • 2 Tiếng Pháp
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Ngoại động từ
    • 2.3 Tham khảo

Tiếng Anh

river

Cách phát âm

  • (phát âm giọng Anh chuẩn)IPA(ghi chú):/ˈɹɪvə/
  • (Anh Mỹ thông dụng)enPR: rĭv'ər, IPA(ghi chú):/ˈɹɪvɚ/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Âm thanh (Anh):(tập tin)
  • Vần: -ɪvə(ɹ)
  • Tách âm: riv‧er

Danh từ

river /ˈrɪ.vɜː/

  1. Dòng sông. to sail up the river — đi thuyền ngược dòng sông to sail down the river — đi thuyền xuôi dòng sông
  2. Dòng chảy tràn ngập, dòng chảy lai láng. a river of blood — máu chảy lai láng
  3. (Nghĩa bóng) (the river) ranh giới giữa sự sống với sự chết. to cross the river — qua sông; (nghĩa bóng) chết
  4. (Định ngữ) (thuộc) sông. river port — cảng sông

Thành ngữ

  • to sell down river: Xem Sell

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “river”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁi.ve/

Ngoại động từ

river ngoại động từ /ʁi.ve/

  1. Tán. River un clou — tán cái đinh
  2. Ghép bằng đinh tán. River deux plaques de tôle — ghép hai tấm tôn bằng đinh tán
  3. Gắn chặt, cột chặt; gắn rịt. Un lien invisible les rivait l’un à l’autre — một dây ràng buộc vô hình gắn rịt hai người với nhau Rivé à son travail — cột chặt vào công việc (không chịu rời ra) Regard rivé sur — mắt dán chặt vào Rester rivé sur place — đứng gí tại chỗ river son clou à quelqu'un — xem clou

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “river”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=river&oldid=2244701”

Từ khóa » Dòng Sông Trong Tiếng Anh đọc Là Gì