River - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
river
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn)IPA(ghi chú):/ˈɹɪvə/
- (Anh Mỹ thông dụng)enPR: rĭv'ər, IPA(ghi chú):/ˈɹɪvɚ/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) Âm thanh (Anh): (tập tin) - Vần: -ɪvə(ɹ)
- Tách âm: riv‧er
Danh từ
river /ˈrɪ.vɜː/
- Dòng sông. to sail up the river — đi thuyền ngược dòng sông to sail down the river — đi thuyền xuôi dòng sông
- Dòng chảy tràn ngập, dòng chảy lai láng. a river of blood — máu chảy lai láng
- (Nghĩa bóng) (the river) ranh giới giữa sự sống với sự chết. to cross the river — qua sông; (nghĩa bóng) chết
- (Định ngữ) (thuộc) sông. river port — cảng sông
Thành ngữ
- to sell down river: Xem Sell
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “river”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁi.ve/
Ngoại động từ
river ngoại động từ /ʁi.ve/
- Tán. River un clou — tán cái đinh
- Ghép bằng đinh tán. River deux plaques de tôle — ghép hai tấm tôn bằng đinh tán
- Gắn chặt, cột chặt; gắn rịt. Un lien invisible les rivait l’un à l’autre — một dây ràng buộc vô hình gắn rịt hai người với nhau Rivé à son travail — cột chặt vào công việc (không chịu rời ra) Regard rivé sur — mắt dán chặt vào Rester rivé sur place — đứng gí tại chỗ river son clou à quelqu'un — xem clou
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “river”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɪvə(ɹ)
- Vần:Tiếng Anh/ɪvə(ɹ)/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Ngoại động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Dòng Sông Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Dòng Sông Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
DÒNG SÔNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dòng Sông Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TỪ DÒNG SÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dòng Sông Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh ...
-
Dòng Sông đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "dòng Sông" - Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Song Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
SONG | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sông – Wikipedia Tiếng Việt
-
River Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
River Tiếng Anh Là Gì? - ISeo1