Rò Rỉ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
rò rỉ
to leak out
tin tức đã bị rò rỉ the news has leaked out
sự rò rỉ thông tin security leak
Từ điển Việt Anh - VNE.
rò rỉ
to leak (out), disclose; leaky



Từ liên quan- rò
- rò ra
- rò rỉ
- rò niệu
- rò phế quản
- rò rỉ chất xám
- rò động tĩnh mạch
- rò rỉ thông tin mật
- rò niệu đạo nhân tạo
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sự Rò Rỉ Tiếng Anh Là Gì
-
Rò Rỉ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Sự Rò Rỉ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
RÒ RỈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
RÒ RỈ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Rò Rỉ Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "sự Rò Rỉ" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "rò Rỉ" - Là Gì?
-
"sự Rò Rỉ Gas" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Rò Rỉ Tín Hiệu Cáp | Federal Communications Commission
-
Ý Nghĩa Của Leakage Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Rò Rỉ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe