Từ điển Việt Anh "sự Rò Rỉ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"sự rò rỉ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sự rò rỉ

efflux
leak
  • sự rò rỉ amoniac: ammonia leak
  • sự rò rỉ chất lỏng: fluid leak
  • sự rò rỉ dầu: oil leak
  • sự rò rỉ freon: freon leak
  • sự rò rỉ gas: vapour leak (age)
  • sự rò rỉ hơi: vapour leak (age)
  • sự rò rỉ khí: gas leak
  • sự rò rỉ lạnh: cold leak
  • sự rò rỉ môi chất lạnh: refrigerant leak (leakage)
  • sự rò rỉ nhiệt: heat leak
  • sự rò rỉ nước: water leak
  • leakage
    Giải thích VN: Mọi sự hay quá trình rò rỉ; sự thoát ra hay chảy vào chậm và vô ích của các hạt hay vật liệu.
    Giải thích EN: Any act or process of leaking; an unwanted and slow escape or entrance of particles or material.
  • sự rò rỉ dầu: oil leakage
  • sự rò rỉ khí: gas leakage
  • sự rò rỉ không khí: air leakage
  • leaking
    trickling
    sự rò rỉ dầu
    seepage
    sự rò rỉ freon
    freon escape
    sự rò rỉ không khí
    air exfiltration
    sự rò rỉ không khí
    air spillage
    sự rò rỉ vào
    inleakage
    leaks
    sự rò rỉ (một chất lỏng)
    leakage
    sự rò rỉ thông thường
    ordinary leakage
    sự rò rỉ vốn ra nước ngoài
    outflow of capital
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Sự Rò Rỉ Tiếng Anh Là Gì