Rock Paper Scissors - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách viết khác
    • 1.2 Danh từ
      • 1.2.1 Từ phái sinh
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary Xem thêm: rock-paper-scissors

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:rock paper scissors
Hai người đang chơi oẳn tù tì, kéo búa bao.

Cách viết khác

[sửa]
  • rock-paper-scissors

Danh từ

[sửa]

rock paper scissors (không đếm được)

  1. Oẳn tù tì, kéo búa bao.

Từ phái sinh

[sửa]
  • rock-paper-scissors-lizard-Spock
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=rock_paper_scissors&oldid=2260006” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Danh từ tiếng Anh
  • Danh từ không đếm được tiếng Anh
  • Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Trang có đề mục ngôn ngữ
  • Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục rock paper scissors 4 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Tiếng Anh Của Kéo Búa Bao