Rửa Ruột Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. rửa ruột
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

rửa ruột tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ rửa ruột trong tiếng Trung và cách phát âm rửa ruột tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ rửa ruột tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm rửa ruột tiếng Trung rửa ruột (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm rửa ruột tiếng Trung 灌肠 《为了清洗肠道、治疗疾病等, 把水、液体药物等从肛门灌到肠内。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
灌肠 《为了清洗肠道、治疗疾病等, 把水、液体药物等从肛门灌到肠内。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ rửa ruột hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • lương theo tuần tiếng Trung là gì?
  • vải diềm bâu tiếng Trung là gì?
  • lời thú nhận tiếng Trung là gì?
  • Ciskei tiếng Trung là gì?
  • ý kiến thảo luận tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của rửa ruột trong tiếng Trung

灌肠 《为了清洗肠道、治疗疾病等, 把水、液体药物等从肛门灌到肠内。》

Đây là cách dùng rửa ruột tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ rửa ruột tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 灌肠 《为了清洗肠道、治疗疾病等, 把水、液体药物等从肛门灌到肠内。》

Từ điển Việt Trung

  • chính nhân quân tử tiếng Trung là gì?
  • cổ phần khống chế tiếng Trung là gì?
  • brâu tiếng Trung là gì?
  • tấm chính tiếng Trung là gì?
  • Hà Dương tiếng Trung là gì?
  • muỗng canh tiếng Trung là gì?
  • sào tiếng Trung là gì?
  • năng lượng hoá học tiếng Trung là gì?
  • thả diều tiếng Trung là gì?
  • mô men quay tiếng Trung là gì?
  • bạn bè đông tiếng Trung là gì?
  • quyến tiếng Trung là gì?
  • Nam mỹ châu tiếng Trung là gì?
  • đau đầu nhức óc tiếng Trung là gì?
  • lo cho tiếng Trung là gì?
  • lấn át tiếng Trung là gì?
  • áo não tiếng Trung là gì?
  • vẻ mặt lạnh lùng tiếng Trung là gì?
  • dòng nước mưa tiếng Trung là gì?
  • cấm cửa tiếng Trung là gì?
  • đốm đen trên mặt trời tiếng Trung là gì?
  • gán ghép khiên cưỡng tiếng Trung là gì?
  • bộc tuệch tiếng Trung là gì?
  • sề tiếng Trung là gì?
  • tàu con thoi tiếng Trung là gì?
  • lên tiếng Trung là gì?
  • tiền nước ngoài tiếng Trung là gì?
  • người đoan chính tiếng Trung là gì?
  • hòn đá tảng tiếng Trung là gì?
  • góc cạnh tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Súc Ruột Nghĩa Là Gì