Từ điển Tiếng Việt "rửa Ruột" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"rửa ruột" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm rửa ruột
- Bơm nước vào ruột để tống phân và chất độc ra.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh rửa ruột
rửa ruột- Administer an enema
| Lĩnh vực: y học |
|
Từ khóa » Súc Ruột Nghĩa Là Gì
-
Việc Súc Ruột Có Tác Dụng Trị Mụn Không? - Suckhoe123
-
'súc Ruột' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Khi Nào Cần Tiến Hành Rửa Ruột Và Quy Trình Ra Sao? | Medlatec
-
Súc Ruột Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Rửa Ruột Có Phải Là Cách Tốt Nhất để Loại Bỏ độc Tố Ra Khỏi Cơ Thể?
-
Việc Súc Ruột Có Tác Dụng Trị Mụn Không?
-
Rửa Ruột, Tháo Thụt Trước Phẫu Thuật | Vinmec
-
Rửa Ruột Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Rửa Ruột Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Lý Do Bạn Nên Cân Nhắc Khi định Rửa Ruột
-
Bệnh Viêm Ruột: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Khắc Phục
-
Các Nguyên Tắc Chung Về Ngộ độc - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Hội Chứng Ruột Kích Thích (IBS) - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia