Rút Lui Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
rút lui
* dtừ
stand down; withdraw; retire; retreat
rút lui ý kiến retreat one's opinion
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
rút lui
* verb
to stand down; to withdraw
Từ điển Việt Anh - VNE.
rút lui
to pull out, step back, withdraw, stand down; withdrawal



Từ liên quan- rút
- rút bỏ
- rút mủ
- rút ra
- rút về
- rút êm
- rút đi
- rút bớt
- rút chỉ
- rút cọc
- rút cục
- rút gọn
- rút hết
- rút khí
- rút lui
- rút lên
- rút lại
- rút rát
- rút sợi
- rút tỉa
- rút vào
- rút chạy
- rút chốt
- rút cuộc
- rút khỏi
- rút ngay
- rút ngắn
- rút nước
- rút quân
- rút ruột
- rút súng
- rút thăm
- rút tiền
- rút trại
- rút được
- rút xuống
- rút xương
- rút hết ra
- rút lại là
- rút chèn ra
- rút gươm ra
- rút ra khỏi
- rút tiền ra
- rút lui khỏi
- rút lại được
- rút ngắn lại
- rút phép bay
- rút tiền mặt
- rút đơn hàng
- rút đơn kiện
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sự Rút Lui Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Rút Lui«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
RÚT LUI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ RÚT LUI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Rút Lui Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
RÚT LUI - Translation In English
-
RÚT LUI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SỰ RÚT LUI CỦA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Sự Rút Lui: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Nghĩa Của Từ Rút Lui Bằng Tiếng Anh
-
Sự Rút Lui/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Rút Lui Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Retreat - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Recoil Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary